hydroxyde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hiđroxit: Một hợp chất hóa học vô cơ có chứa một hoặc nhiều nhóm chức -OH (gốc hiđroxyl) liên kết với một nguyên tử kim loại hoặc một cation khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'hydroxyde de sodium est une base forte. (Natri hiđroxit là một bazơ mạnh.)
- L'hydroxyde de calcium est utilisé en construction. (Canxi hiđroxit được sử dụng trong xây dựng.)
- La formule de l'hydroxyde de potassium est KOH. (Công thức của kali hiđroxit là KOH.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hydroxyde d'ammonium": amoni hiđroxit (dung dịch amoniac trong nước, NH₄OH).
- L'hydroxyde d'ammonium est utilisé comme produit de nettoyage. (Amoni hiđroxit được dùng làm chất tẩy rửa.)
"hydroxyde ferrique": sắt(III) hiđroxit.
- L'hydroxyde ferrique donne une couleur rouille. (Sắt(III) hiđroxit có màu rỉ sắt.)
Biến thể và từ gần giống
Hydroxyle (danh từ giống đực): Nhóm chức hóa học -OH, là một phần cấu thành của một hiđroxit.
- La molécule d'eau contient un groupe hydroxyle. (Phân tử nước chứa một nhóm hiđroxyl.)
Hydroxy- (tiền tố): Tiền tố hóa học chỉ sự có mặt của nhóm -OH trong một phân tử hữu cơ.
- L'acide hydroxyacétique est un exemple. (Axit hydroxyaxetic là một ví dụ.)
Từ đồng nghĩa
- Base minérale (cụm từ): Bazơ vô cơ (thường dùng để chỉ các hiđroxit kim loại kiềm hoặc kiềm thổ trong ngữ cảnh chung).
- La soude est une base minérale courante. (Xút là một bazơ vô cơ phổ biến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ chuyên ngành này.)
danh từ giống đực
- (hóa học) hiđroxit