hydrure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hiđrua: Trong hóa học, "hydrure" là một hợp chất hóa học được tạo thành từ hiđro và một nguyên tố khác, thường là kim loại hoặc á kim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'hydrure de lithium est utilisé dans certaines synthèses chimiques. (Hiđrua liti được sử dụng trong một số quá trình tổng hợp hóa học.)
- Ce métal peut former un hydrure. (Kim loại này có thể tạo thành một hiđrua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hydrure métallique": hiđrua kim loại.
- Les hydrures métalliques sont souvent utilisés comme agents réducteurs. (Các hiđrua kim loại thường được dùng làm chất khử.)
Biến thể và từ gần giống
- Hydruration (n.f): phản ứng hiđrua hóa, quá trình thêm hiđro vào một hợp chất.
- Hydrurer (v): hiđrua hóa, kết hợp với hiđro để tạo thành hiđrua.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp cho thuật ngữ hóa học chuyên ngành này. Có thể mô tả là "composé de l'hydrogène" (hợp chất của hiđro).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.
danh từ giống đực
- (hóa học) hiđrua