hyetology

/,haiətɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
hyetology

Hyetology is the scientific study of precipitation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoa nghiên cứu về mưa tuyết: "Hyetology" một nhánh của khí tượng học chuyên nghiên cứu về sự hình thành, phân bố, đặc điểm các hiện tượng liên quan đến mưa tuyết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hyetology helps us understand precipitation patterns. (Hyetology giúp chúng ta hiểu các mô hình giáng thủy.)
    • His research in hyetology focuses on snowfall measurement. (Nghiên cứu của ông ấy trong lĩnh vực hyetology tập trung vào việc đo lượng tuyết rơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Applied hyetology": khoa mưa tuyết ứng dụng.
    • Applied hyetology is crucial for water resource management. (Khoa mưa tuyết ứng dụng rất quan trọng cho việc quản lý tài nguyên nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyetological (adj): thuộc về khoa mưa tuyết.

    • The hyetological data was collected over a decade. (Dữ liệu thuộc về khoa mưa tuyết đã được thu thập trong hơn một thập kỷ.)
  • Hyetograph (n): biểu đồ mưa, dụng cụ ghi mưa.

    • The hyetograph shows the intensity of rainfall over time. (Biểu đồ mưa cho thấy cường độ mưa theo thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Precipitation science: khoa học về giáng thủy.
  • Pluviology: khoa nghiên cứu về mưa (nghĩa hẹp hơn, thường chỉ về mưa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)

hyetology

Hyetology is the scientific study of precipitation.

danh từ
  1. khoa mưa tuyết