hygiene

/'haidʤi:n/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vệ sinh: "Hygiene" những điều kiện hoạt động nhằm duy trì sức khỏe ngăn ngừa bệnh tật, đặc biệt thông qua việc giữ gìn sạch sẽ.
    • Khoa học vệ sinh: "Hygiene" cũng có thể chỉ ngành khoa học nghiên cứu về việc bảo vệ sức khỏe phòng bệnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Good personal hygiene is essential for health. (Vệ sinh cá nhân tốt điều cần thiết cho sức khỏe.)
    • The restaurant was closed due to poor kitchen hygiene. (Nhà hàng đã bị đóng cửa do vệ sinh nhà bếp kém.)
    • She studied public hygiene at university. ( ấy đã nghiên cứu về vệ sinh công cộngtrường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oral/dental hygiene": vệ sinh răng miệng.

    • Brushing your teeth twice a day is fundamental for good oral hygiene. (Đánh răng hai lần một ngày nền tảng cho vệ sinh răng miệng tốt.)
  • "Mental hygiene": vệ sinh tinh thần (các thực hành để duy trì sức khỏe tâm thần).

    • Practicing mindfulness is an important part of mental hygiene. (Thực hành chánh niệm một phần quan trọng của vệ sinh tinh thần.)
  • "Industrial hygiene": vệ sinh công nghiệp (kiểm soát các yếu tố môi trường tại nơi làm việc có thể gây bệnh tật).

    • The company improved its industrial hygiene standards. (Công ty đã cải thiện các tiêu chuẩn vệ sinh công nghiệp của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Hygienic (tính từ): hợp vệ sinh, lợi cho vệ sinh.

    • It is important to keep food in hygienic conditions. (Việc giữ thực phẩm trong điều kiện hợp vệ sinh rất quan trọng.)
  • Hygienist (danh từ): chuyên viên vệ sinh ( dụ: nha khoa).

    • The dental hygienist cleaned my teeth. (Chuyên viên vệ sinh nha khoa đã làm sạch răng cho tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sanitation: vệ sinh môi trường, hệ thống vệ sinh (thường nhấn mạnh đến hệ thống xử lý chất thải nước sạch).
  • Cleanliness: sự sạch sẽ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "hygiene" danh từ, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hygiene".)

danh từ
  1. vệ sinh

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "hygiene"