hygienist

/'haidʤi:nist/
Học thuật
Thân thiện
hygienist

The dental hygienist cleans a patient's teeth during a checkup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuyên gia vệ sinh, vệ sinh viên: Một chuyên gia y tế được đào tạo chuyên về các biện pháp thực hành vệ sinh để duy trì sức khỏe ngăn ngừa bệnh tật, đặc biệt trong các lĩnh vực như nha khoa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I have an appointment with the dental hygienist next week. (Tôi một cuộc hẹn với chuyên gia vệ sinh răng miệng vào tuần tới.)
    • The hygienist explained the importance of proper handwashing. (Chuyên gia vệ sinh đã giải thích tầm quan trọng của việc rửa tay đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dental hygienist": Chuyên gia vệ sinh răng miệng. Đây một chuyên ngành cụ thể phổ biến nhất của "hygienist".

    • The dental hygienist cleaned my teeth and checked my gums. (Chuyên gia vệ sinh răng miệng đã làm sạch răng kiểm tra nướu của tôi.)
  • "Industrial hygienist": Chuyên gia vệ sinh công nghiệp. Chuyên gia này tập trung vào việc xác định kiểm soát các rủi ro về môi trường sức khỏe tại nơi làm việc.

    • An industrial hygienist assessed the air quality in the factory. (Một chuyên gia vệ sinh công nghiệp đã đánh giá chất lượng không khí trong nhà máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Hygiene (n): Vệ sinh.

    • Personal hygiene is essential for good health. (Vệ sinh cá nhân điều cần thiết cho sức khỏe tốt.)
  • Hygienic (adj): Hợp vệ sinh, tính vệ sinh.

    • It is important to keep the kitchen hygienic. (Việc giữ nhà bếp hợp vệ sinh rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sanitation specialist: Chuyên gia vệ sinh môi trường.
  • Health technician: Kỹ thuật viên y tế (trong một số bối cảnh chuyên môn cụ thể).
hygienist

The dental hygienist cleans a patient's teeth during a checkup.

danh từ
  1. vệ sinh viên

Từ chứa "hygienist"