hygrométrie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phép đo độ ẩm: "hygrométrie" là một thuật ngữ trong khí tượng học, chỉ phương pháp hoặc kỹ thuật đo lường lượng hơi nước (độ ẩm) có trong không khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'hygrométrie est un paramètre important en météorologie. (Phép đo độ ẩm là một thông số quan trọng trong khí tượng học.)
- Pour cultiver ces plantes, il faut surveiller l'hygrométrie de la serre. (Để trồng những loại cây này, cần phải theo dõi phép đo độ ẩm trong nhà kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hygrométrie relative": phép đo độ ẩm tương đối.
- L'hygrométrie relative de l'air est de 70% aujourd'hui. (Phép đo độ ẩm tương đối của không khí hôm nay là 70%.)
- "contrôle de l'hygrométrie": kiểm soát phép đo độ ẩm.
- Le contrôle de l'hygrométrie est essentiel dans la conservation des musées. (Việc kiểm soát phép đo độ ẩm là thiết yếu trong công tác bảo tồn của các bảo tàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hygromètre (danh từ giống đực): ẩm kế, dụng cụ dùng để đo độ ẩm.
- L'hygromètre indique un taux d'humidité élevé. (Chiếc ẩm kế cho thấy một tỷ lệ độ ẩm cao.)
- Hygrométrique (tính từ): (thuộc về) phép đo độ ẩm.
- Les données hygrométriques sont enregistrées quotidiennement. (Các dữ liệu về phép đo độ ẩm được ghi lại hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Mesure de l'humidité: phép đo độ ẩm.
- Détermination de l'humidité: sự xác định độ ẩm.
Các cụm từ liên quan
- Instrument d'hygrométrie: dụng cụ đo độ ẩm.
- Ce laboratoire est équipé d'instruments d'hygrométrie de précision. (Phòng thí nghiệm này được trang bị những dụng cụ đo độ ẩm chính xác.)
danh từ giống cái
- (khí tượng) phép đo độ ẩm