hygrometric
/,haigrou'metrik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về phép đo độ ẩm: "Hygrometric" là tính từ mô tả những gì liên quan đến việc đo lường độ ẩm trong không khí hoặc các chất.
- Thuộc về ẩm kế: Từ này cũng có thể mô tả các đặc tính hoặc nguyên lý liên quan đến dụng cụ đo độ ẩm (ẩm kế).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The study focused on the hygrometric properties of different building materials. (Nghiên cứu tập trung vào các đặc tính đo độ ẩm của các vật liệu xây dựng khác nhau.)
- Accurate hygrometric data is essential for climate research. (Dữ liệu đo độ ẩm chính xác là điều cần thiết cho nghiên cứu khí hậu.)
- This is a hygrometric chart used to determine moisture content. (Đây là biểu đồ đo độ ẩm được dùng để xác định hàm lượng nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Hygrometric analysis: Phân tích đo độ ẩm, thường được sử dụng trong các ngành khoa học vật liệu, nông nghiệp và bảo tồn.
- The museum conducts hygrometric analysis to preserve ancient manuscripts. (Bảo tàng tiến hành phân tích đo độ ẩm để bảo quản các bản thảo cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hygrometer (Danh từ): Ẩm kế, dụng cụ dùng để đo độ ẩm.
- A digital hygrometer gives quick readings. (Một chiếc ẩm kế kỹ thuật số cho kết quả đọc nhanh chóng.)
- Hygrometry (Danh từ): Phép đo độ ẩm, khoa học về đo lường độ ẩm.
- Hygrometry is a key aspect of meteorology. (Phép đo độ ẩm là một khía cạnh then chốt của khí tượng học.)
Từ đồng nghĩa
- Moisture-measuring: (Cụm tính từ) Đo độ ẩm.
- Psychrometric: (Tính từ) Thuộc về phép đo độ ẩm bằng nhiệt kế khô và ướt, một phương pháp đo độ ẩm cụ thể.
tính từ
- (thuộc) phép đo ẩm