hygrometry

/hai'grɔmitri/
Học thuật
Thân thiện
hygrometry

Hygrometry is used to measure the humidity in a greenhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phép đo độ ẩm: "Hygrometry" ngành khoa học hoặc kỹ thuật liên quan đến việc đo lường lượng hơi nước trong không khí hoặc trong các chất khí khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Accurate hygrometry is essential for weather forecasting. (Phép đo độ ẩm chính xác điều cần thiết cho việc dự báo thời tiết.)
    • The laboratory uses advanced instruments for hygrometry. (Phòng thí nghiệm sử dụng các dụng cụ tiên tiến cho phép đo độ ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principles of hygrometry": các nguyên của phép đo độ ẩm.

    • The course covers the principles of hygrometry. (Khóa học bao gồm các nguyên của phép đo độ ẩm.)
  • "Industrial hygrometry": phép đo độ ẩm công nghiệp.

    • Industrial hygrometry ensures product quality in manufacturing. (Phép đo độ ẩm công nghiệp đảm bảo chất lượng sản phẩm trong sản xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Hygrometer (n): ẩm kế, dụng cụ dùng để đo độ ẩm.

    • A hygrometer is the main tool in hygrometry. (Ẩm kế công cụ chính trong phép đo độ ẩm.)
  • Hygrometric (adj): (thuộc) phép đo độ ẩm.

    • The hygrometric data was recorded hourly. (Dữ liệu đo độ ẩm được ghi lại hàng giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Humidity measurement: sự đo lường độ ẩm.
  • Psychrometry: phép đo độ ẩm (một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành gần nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "hygrometry")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến từ "hygrometry")

hygrometry

Hygrometry is used to measure the humidity in a greenhouse.

danh từ
  1. phép đo ẩm

Từ gần giống