hygrométricité

Học thuật
Thân thiện
hygrométricité

L'hygrométricité de l'air est mesurée par un hygromètre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Độ ẩm (của một chất): "hygrométricité" là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ đặc tính liên quan đến độ ẩm hoặc khả năng hấp thụ giữ ẩm của một chất liệu hoặc môi trường nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'hygrométricité de ce bois est élevée. (Độ ẩm của loại gỗ này cao.)
    • Il faut mesurer l'hygrométricité du sol avant de planter. (Cần đo độ ẩm của đất trước khi trồng cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hygrométricité relative": độ ẩm tương đối.

    • L'hygrométricité relative de l'air est un facteur important pour le confort. (Độ ẩm tương đối của không khímột yếu tố quan trọng cho sự thoải mái.)
  • "hygrométricité d'équilibre": độ ẩm cân bằng.

    • Le matériau atteint son hygrométricité d'équilibre avec l'atmosphère ambiante. (Vật liệu đạt đến độ ẩm cân bằng với bầu không khí xung quanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Hygromètre (danh từ giống đực): ẩm kế (dụng cụ đo độ ẩm).

    • L'hygromètre indique le taux d'humidité. (Ẩm kế chỉ tỷ lệ độ ẩm.)
  • Hygrométrique (tính từ): (thuộc về) độ ẩm.

    • Une étude hygrométrique est nécessaire. (Một nghiên cứu về độ ẩmcần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Teneur en humidité: hàm lượng ẩm.
  • Degré d'humidité: mức độ ẩm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "hygrométricité").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hygrométricité").

hygrométricité

L'hygrométricité de l'air est mesurée par un hygromètre.

danh từ giống cái
  1. độ ẩm (của một chất)