hygroscopique

Học thuật
Thân thiện
hygroscopique

Un hygromètre est un instrument hygroscopique qui mesure l'humidité de l'air.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hút ẩm: Chỉ tính chất của một chất khả năng hấp thụ giữ hơi ẩm từ không khí xung quanh.
    • Đo độ ẩm: (Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật) Liên quan đến việc đo lường độ ẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le sucre est une substance hygroscopique. (Đườngmột chất hút ẩm.)
    • Le chlorure de calcium est très hygroscopique. (Canxi clorua rất hút ẩm.)
    • Un capteur hygroscopique peut mesurer l'humidité de l'air. (Một cảm biến đo độ ẩm có thể đo độ ẩm không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "propriété hygroscopique": tính chất hút ẩm.
    • Le sel de mer a une forte propriété hygroscopique. (Muối biển tính chất hút ẩm mạnh.)
  • "matériau hygroscopique": vật liệu hút ẩm.
    • Conservez ce produit dans un endroit sec, car c'est un matériau hygroscopique. (Hãy bảo quản sản phẩm nàynơi khô ráo một vật liệu hút ẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hygroscopie (danh từ giống cái): tính hút ẩm, khả năng hút ẩm.
    • L'hygroscopie du bois peut causer son gonflement. (Tính hút ẩm của gỗ có thể khiến bị phồng lên.)
  • Hygromètre (danh từ giống đực): ẩm kế, dụng cụ đo độ ẩm.
    • Un hygromètre mesure l'humidité relative. (Một chiếc ẩm kế đo độ ẩm tương đối.)
Từ đồng nghĩa
  • Absorbant l'humidité: hút ẩm.
  • Hydrophile: (trong hóa học) ái lực với nước, dễ hút ẩm.
Các cụm từ liên quan

(Từ nàymột tính từ kỹ thuật, thường không đi kèm với các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ nàymột thuật ngữ khoa học/kỹ thuật, không thành ngữ phổ biến liên quan.)

hygroscopique

Un hygromètre est un instrument hygroscopique qui mesure l'humidité de l'air.

tính từ
  1. đo độ ẩm
  2. hút ẩm