hygroscopy

/hai'grɔskəpi/
Học thuật
Thân thiện
hygroscopy

A scientist demonstrates hygroscopy by placing a hygroscopic material in a humid environment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phép nghiệm ẩm: "Hygroscopy" thuật ngữ chỉ phương pháp hoặc kỹ thuật đo lường, xác định độ ẩm hoặc khả năng hấp thụ hơi nước của một chất.
    • Tính hút ẩm: Trong một số ngữ cảnh, "hygroscopy" có thể đề cập đến đặc tính tự nhiên của một vật liệu hấp thụ độ ẩm từ môi trường xung quanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The accuracy of the experiment depends on precise hygroscopy. (Độ chính xác của thí nghiệm phụ thuộc vào phép nghiệm ẩm chính xác.)
    • The hygroscopy of this salt makes it clump together in humid weather. (Tính hút ẩm của loại muối này khiến vón cục trong thời tiết ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to measure hygroscopy": đo lường tính hút ẩm.
    • Scientists developed a new instrument to measure the hygroscopy of polymers. (Các nhà khoa học đã phát triển một dụng cụ mới để đo tính hút ẩm của polyme.)
Biến thể từ gần giống
  • Hygroscopic (adj): tính hút ẩm.

    • Silica gel is a hygroscopic material used in packaging. (Gel silica vật liệu tính hút ẩm được dùng trong đóng gói.)
  • Hygrometer (n): ẩm kế, dụng cụ đo độ ẩm.

    • A hygrometer is essential for monitoring humidity in the museum. (Ẩm kế thiết bị thiết yếu để theo dõi độ ẩm trong bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Moisture absorption: sự hấp thụ độ ẩm.
  • Humidity measurement: phép đo độ ẩm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "hygroscopy")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "hygroscopy")

hygroscopy

A scientist demonstrates hygroscopy by placing a hygroscopic material in a humid environment.

danh từ
  1. phép nghiệm ẩm

Từ gần giống