hylozoism
/,hailə'zouizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyết vật hoạt: Một học thuyết triết học cho rằng vật chất tự thân có sự sống hoặc có nguyên lý sống động. Theo thuyết này, mọi vật chất trong vũ trụ đều có sức sống hoặc khả năng cảm giác ở một mức độ nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient philosopher's belief in hylozoism was considered radical. (Niềm tin vào thuyết vật hoạt của nhà triết học cổ đại được coi là cấp tiến.)
- Hylozoism blurs the line between living and non-living matter. (Thuyết vật hoạt làm mờ đi ranh giới giữa vật chất sống và không sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "philosophical hylozoism": thuyết vật hoạt triết học, thường được phân biệt với các quan niệm tôn giáo hoặc thần bí về vật chất có sự sống.
- His argument was a defense of philosophical hylozoism. (Lập luận của ông là một sự bảo vệ cho thuyết vật hoạt triết học.)
Biến thể và từ gần giống
Hylozoist (n): người theo thuyết vật hoạt.
- He was known as a prominent hylozoist. (Ông được biết đến như một người theo thuyết vật hoạt nổi bật.)
Hylozoic (adj): (thuộc) thuyết vật hoạt.
- The hylozoic view of nature was fascinating. (Quan điểm vật hoạt về tự nhiên rất hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Animism (n): thuyết vật linh (thường gắn với niềm tin rằng mọi sự vật đều có linh hồn, có điểm tương đồng nhưng không hoàn toàn giống).
- Panpsychism (n): thuyết toàn tâm (cho rằng tâm trí hoặc ý thức là một thuộc tính phổ quát của mọi sự vật).
Từ trái nghĩa
- Mechanism (n): chủ nghĩa cơ giới (quan điểm cho rằng vũ trụ và các sinh vật hoạt động như những cỗ máy, không có sự sống nội tại trong vật chất trơ).
- Materialism (n): chủ nghĩa duy vật (theo nghĩa triết học thông thường, coi vật chất là thực tại cơ bản và thường không gán đặc tính sống cho nó).
danh từ
- (triết học) thuyết vật hoạt