hymenoptera
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều, thường dùng ở dạng số ít): Bộ Cánh màng – một bộ côn trùng bao gồm: ong; ong bắp cày; kiến; tò vò; ong ăn lá; ong mật; ong đục thân; v.v.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ Cánh màng là một bộ côn trùng rất đa dạng, với hơn 150.000 loài đã được mô tả.)
- (Các loài trong bộ Cánh màng đóng vai trò quan trọng trong thụ phấn và kiểm soát sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hymenoptera" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt trong côn trùng học và sinh thái học.
- Nghiên cứu về Hymenoptera giúp hiểu rõ hơn về hành vi xã hội phức tạp ở côn trùng. (Nghiên cứu về bộ Cánh màng giúp hiểu rõ hơn về hành vi xã hội phức tạp ở côn trùng.)
Biến thể và từ gần giống
Hymenopteran (danh từ, tính từ): thuộc về bộ Cánh màng; một loài côn trùng thuộc bộ Cánh màng.
- The honeybee is a well-known hymenopteran. (Ong mật là một loài côn trùng thuộc bộ Cánh màng nổi tiếng.)
Hymenopterous (tính từ): có đặc điểm của bộ Cánh màng.
- Hymenopterous insects often have two pairs of membranous wings. (Côn trùng thuộc bộ Cánh màng thường có hai đôi cánh màng.)
Từ đồng nghĩa
- Bộ Cánh màng: tên tiếng Việt chính thức của Hymenoptera.
- Côn trùng cánh màng: cách gọi mô tả đặc điểm cánh của chúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hymenoptera".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hymenoptera".