hymenopterous

/,haimi'nɔptərəs/
Học thuật
Thân thiện
hymenopterous

A hymenopterous insect, like a bee, collects pollen from a flower.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • cánh màng: Dùng để mô tả các loài côn trùng thuộc bộ Cánh màng (Hymenoptera), đặc điểm sở hữu hai cặp cánh mỏng, trong suốt màng.
    • (Thuộc) bộ cánh màng: Liên quan đến hoặc là đặc trưng của bộ côn trùng Hymenoptera.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Bees and wasps are hymenopterous insects. (Ong ong bắp cày những côn trùng cánh màng.)
    • The study focuses on the behavior of hymenopterous species. (Nghiên cứu tập trung vào hành vi của các loài thuộc bộ cánh màng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hymenopterous parasite": ký sinh trùng thuộc bộ cánh màng.
    • Some hymenopterous parasites are used in biological pest control. (Một số ký sinh trùng thuộc bộ cánh màng được sử dụng trong kiểm soát dịch hại sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Hymenoptera (danh từ): Tên khoa học của bộ Cánh màng, bao gồm ong, kiến, ong bắp cày.
  • Hymenopteran (danh từ/tính từ): (Loài côn trùng) thuộc bộ Cánh màng. (Từ này thường được dùng thay thế cho "hymenopterous").
    • Ants are social hymenopterans. (Kiến những loài côn trùng cánh màng sống xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Of the order Hymenoptera: (thuộc) bộ Cánh màng (cụm từ giải thích khoa học).
hymenopterous

A hymenopterous insect, like a bee, collects pollen from a flower.

tính từ, (động vật học)
  1. cánh màng
  2. (thuộc) bộ cánh màng (sâu, bọ)