hymnaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tập thánh ca: Một cuốn sách hoặc bộ sưu tập chứa các bài thánh ca, thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo, đặc biệt là trong Kitô giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le prêtre a ouvert l'hymnaire pour commencer la cérémonie. (Vị linh mục mở tập thánh ca để bắt đầu buổi lễ.)
- Cet hymnaire ancien contient des chants du Moyen Âge. (Tập thánh ca cổ này chứa các bài hát từ thời Trung Cổ.)
- Elle a consulté l'hymnaire pour trouver les paroles du cantique. (Cô ấy đã tra cứu tập thánh ca để tìm lời của bài thánh ca.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "feuilleter un hymnaire": lật giở một tập thánh ca.
- Les choristes feuilletaient l'hymnaire avant la répétition. (Các thành viên hợp xướng lật giở tập thánh ca trước buổi tập.)
Biến thể và từ gần giống
- Hymne (danh từ giống đực): bài thánh ca, thánh thi.
- Ils ont chanté un hymne national. (Họ đã hát một bài quốc ca.)
- Cantique (danh từ giống đực): bài thánh ca, thánh thi (thường mang tính chất tôn giáo và trang trọng).
- Un cantique de Noël. (Một bài thánh ca Giáng Sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Livre de chants religieux: sách các bài hát tôn giáo.
- Recueil d'hymnes: tuyển tập các bài thánh ca.