hymnic
/'himnik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) thánh ca: Mô tả đặc điểm, tính chất liên quan đến một bài thánh ca, một bài hát tôn giáo dùng để ca ngợi.
- (Thuộc) bài hát ca tụng: Mô tả đặc điểm, tính chất liên quan đến một bài hát hoặc tác phẩm có tính chất tán dương, ca ngợi một cách trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The choir's performance had a beautiful hymnic quality. (Phần trình diễn của dàn hợp xướng có một phẩm chất thuộc thánh ca rất đẹp.)
- The poet wrote a hymnic ode to the beauty of nature. (Nhà thơ đã viết một bài tụng ca có tính chất ca tụng vẻ đẹp của thiên nhiên.)
- The composer is known for his hymnic melodies. (Nhà soạn nhạc được biết đến với những giai điệu mang âm hưởng thánh ca của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hymnic tradition": truyền thống thánh ca.
- The church is dedicated to preserving its rich hymnic tradition. (Nhà thờ tận tâm bảo tồn truyền thống thánh ca phong phú của mình.)
- "hymnic praise": lời ca tụng mang tính thánh ca/trang trọng.
- The speech rose to a level of hymnic praise for the founders. (Bài phát biểu đã đạt đến mức độ lời ca tụng trang trọng dành cho những người sáng lập.)
Biến thể và từ gần giống
- Hymn (n): thánh ca, bài hát ca tụng.
- They sang a traditional hymn. (Họ hát một bài thánh ca truyền thống.)
- Hymnody (n): khoa nghiên cứu thánh ca; tập hợp các thánh ca.
- Hymnology (n): môn nghiên cứu về thánh ca.
Từ đồng nghĩa
- Anthemic: có tính chất bài hát trang trọng, quốc ca.
- Laudatory: có tính chất tán dương, ca ngợi.
- Psalm-like: giống như thánh vịnh/thánh thi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "hymnic").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "hymnic").
tính từ
- (thuộc) thánh ca
- (thuộc) bài hát ca tụng