hymnody

/'himnədi/
Học thuật
Thân thiện
hymnody

The choir practiced the hymnody for the Sunday service.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Sự hát thánh ca; sự hát những bài hát ca tụng: Chỉ hành động hoặc thực hành hát các bài thánh ca, thường trong bối cảnh tôn giáo.
    • Sự soạn thánh ca; sự soạn những bài hát ca tụng: Chỉ việc sáng tác hoặc biên soạn các bài thánh ca.
    • Thánh ca (nói chung); những bài hát ca tụng (nói chung): Chỉ toàn bộ tập hợp các bài thánh ca của một truyền thống, giáo phái hoặc một tác giả cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The church's hymnody is an important part of its worship service. (Việc hát thánh ca của nhà thờ một phần quan trọng trong buổi lễ thờ phượng.)
    • He studied the history of Christian hymnody. (Anh ấy nghiên cứu lịch sử của thánh ca Đốc giáo.)
    • The new hymnal reflects a rich tradition of hymnody. (Cuốn sách thánh ca mới phản ánh một truyền thống phong phú về thánh ca.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The hymnody of a tradition": Toàn bộ kho tàng thánh ca của một truyền thống tôn giáo.

    • She is an expert in the hymnody of the Lutheran church. ( ấy chuyên gia về thánh ca của giáo hội Lutheran.)
  • "To contribute to hymnody": Đóng góp vào việc sáng tác thánh ca.

    • The composer contributed significantly to modern hymnody. (Nhà soạn nhạc đã đóng góp đáng kể vào nền thánh ca hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Hymn (n): Bài thánh ca, thánh thi.

    • They sang a beautiful hymn. (Họ đã hát một bài thánh ca hay.)
  • Hymnal (n): Sách thánh ca.

    • Please open your hymnals to page 25. (Xin mở sách thánh ca của bạn đến trang 25.)
  • Hymnologist (n): Nhà nghiên cứu thánh ca.

    • The conference featured several prominent hymnologists. (Hội nghị sự tham gia của một số nhà nghiên cứu thánh ca nổi bật.)
Từ đồng nghĩa
  • Psalmody: Sự hát thánh vịnh; tập thánh vịnh (thường gắn với sách Thánh Vịnh trong Kinh Thánh).
  • Sacred song: Bài hát thánh, thánh ca.
  • Choral singing: Sự hát hợp xướng (có thể bao gồm thánh ca).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "hymnody" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hymnody".)

hymnody

The choir practiced the hymnody for the Sunday service.

danh từ
  1. sự hát thánh ca; sự hát những bài hát ca tụng
  2. sự soạn thánh ca; sự soạn những bài hát ca tụng
  3. thánh ca (nói chung); những bài hát ca tụng (nói chung)