hymnographe

Học thuật
Thân thiện
hymnographe

Un hymnographe écrit un nouveau chant pour la chorale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người soạn thánh ca: Một tác giả chuyên sáng tác hoặc biên soạn các bài thánh ca, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Saint Romanos le Mélode est un hymnographe célèbre de l'Église byzantine. (Thánh Romanos Người Hát Thánh Camột hymnographe nổi tiếng của Giáo hội Byzantine.)
    • Les hymnographes du Moyen Âge ont contribué à enrichir le répertoire liturgique. (Các hymnographe thời Trung Cổ đã đóng góp vào việc làm phong phú kho tàng thánh ca phụng vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hymnographe officiel": Người soạn thánh ca chính thức (của một giáo hội hoặc tu viện).
    • Il fut nommé hymnographe officiel du monastère. (Ông được bổ nhiệm làm hymnographe chính thức của tu viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Hymnographie (danh từ giống cái): Nghệ thuật hoặc khoa học soạn thánh ca; toàn bộ tác phẩm của một người soạn thánh ca.

    • L'étude de l'hymnographie byzantine est complexe. (Việc nghiên cứu hymnographie Byzantine rất phức tạp.)
  • Hymnaire (danh từ giống đực): Sách tập hợp các bài thánh ca.

  • Hymnodie (danh từ giống cái): Nghệ thuật hát thánh ca.
Từ đồng nghĩa
  • Compositeur de cantiques: Người soạn thánh ca.
  • Auteur d'hymnes: Tác giả thánh ca.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "hymnographe".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hymnographe".

hymnographe

Un hymnographe écrit un nouveau chant pour la chorale.

danh từ giống đực
  1. người soạn thánh ca

Từ gần giống