hymnologie

Học thuật
Thân thiện
hymnologie

L'hymnologie étudie les chants religieux anciens.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khoa thánh ca: Môn học hoặc lĩnh vực nghiên cứu về thánh ca, bao gồm nguồn gốc, lịch sử, văn bản, giai điệu sự phát triển của chúng trong các truyền thống tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'hymnologie est une discipline importante pour comprendre l'histoire de la liturgie. (Khoa thánh camột môn học quan trọng để hiểu lịch sử phụng vụ.)
    • Elle a écrit sa thèse en hymnologie sur les chants du Moyen Âge. ( ấy đã viết luận án về khoa thánh ca về các bài hát thời Trung Cổ.)
    • Ce spécialiste en hymnologie connaît toutes les variations des cantiques. (Chuyên gia về khoa thánh ca này biết tất cả các biến thể của các bài thánh ca.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "étude en hymnologie": nghiên cứu về khoa thánh ca.

    • Il poursuit une étude en hymnologie comparée. (Anh ấy đang theo đuổi một nghiên cứu về khoa thánh ca so sánh.)
  • "cours d'hymnologie": khóa học về khoa thánh ca.

    • Le séminaire propose un cours d'hymnologie. (Trường chủng viện đề xuất một khóa học về khoa thánh ca.)
Biến thể từ gần giống
  • Hymnologique (adj): thuộc về khoa thánh ca.

    • Une analyse hymnologique (Một phân tích thuộc về khoa thánh ca)
  • Hymnographe (n): người soạn thánh ca.

    • Un hymnographe du VIe siècle (Một người soạn thánh ca thế kỷ thứ VI)
Từ đồng nghĩa
  • Science des hymnes: khoa học về thánh ca.
  • Étude des cantiques: nghiên cứu về các bài thánh ca.
hymnologie

L'hymnologie étudie les chants religieux anciens.

danh từ giống cái
  1. khoa thánh ca