hypallage

hypallage

A poet uses hypallage to describe the "weeping sky."

Định nghĩa

Danh từ: Phép chuyển đổi cú pháp (hypallage) một biện pháp tu từ trong đó mối quan hệ cú pháp giữa hai từ bị đảo ngược, thường việc gán một tính từ hoặc bổ ngữ cho một danh từ khác với danh từ thực sự mô tả về mặt logic. Nói cách khác, một từ được chuyển từ vị trí ngữ pháp thông thường của sang một vị trí khác trong câu, tạo ra một sự liên kết bất thường nhưng giàu hình ảnh.

dụ sử dụng
  • (Trong cụm từ "khuôn mặt của vẻ đẹp ấy", từ "vẻ đẹp" thực chất phẩm chất của người phụ nữ, nhưng được đặt về mặt cú pháp như thể thuộc về khuôn mặt.)
  • ("Đêm bồn chồn" một phép chuyển đổi cú pháp chính con người, chứ không phải màn đêm, mới người bồn chồn.)
  • (Shakespeare đã sử dụng phép chuyển đổi cú pháp trong "buổi sáng trẻ thơ" để miêu tả buổi sáng sớm như thể một đứa trẻ sơ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hypallage trong thơ ca: Thường được dùng để tạo ra hình ảnh ẩn dụ mạnh mẽ hoặc gây ấn tượng về mặt cảm xúc.
    • Example: "The drunken night" — here, "drunken" is logically describing the person, but syntactically modifies "night". ( dụ: "Đêm say rượu" — ở đây, "say rượu" về mặt logic mô tả con người, nhưng về mặt cú pháp lại bổ nghĩa cho "đêm".)
  • Hypallage trong văn xuôi: Đôi khi được sử dụng để tạo phong cách độc đáo hoặc nhấn mạnh một khía cạnh bất ngờ.
    • Example: "He drove with a careful recklessness" — "careful" and "recklessness" are contradictory but combined via hypallage. ( dụ: "Anh ấy lái xe với sự liều lĩnh cẩn thận" — "cẩn thận" "liều lĩnh" mâu thuẫn nhưng được kết hợp qua phép chuyển đổi cú pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypallactic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phép chuyển đổi cú pháp.
    • The hypallactic structure of the sentence confused the readers. (Cấu trúc chuyển đổi cú pháp của câu làm người đọc bối rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Chuyển nghĩa: một thuật ngữ rộng hơn chỉ sự thay đổi ý nghĩa của từ, nhưng không đặc thù như hypallage.
  • Phép đảo ngữ: một biện pháp tu từ liên quan đến việc thay đổi trật tự từ, nhưng không nhất thiết chuyển đổi bổ ngữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ này, đây một khái niệm ngôn ngữ học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "hypallage", đây một thuật ngữ học thuật.