hypallage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phép hoán trạng: Một biện pháp tu từ trong văn học, đặc biệt là trong thơ ca, trong đó một tính từ hoặc một bổ ngữ được chuyển từ danh từ mà nó lẽ ra phải bổ nghĩa sang một danh từ khác trong câu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'hypallage est une figure de style subtile. (Phép hoán trạng là một biện pháp tu từ tinh tế.)
- Le poète utilise une hypallage pour créer une image surprenante. (Nhà thơ sử dụng một phép hoán trạng để tạo ra một hình ảnh đầy bất ngờ.)
- "Une triste lumière" au lieu de "une lumière triste" est un exemple d'hypallage. ("Một ánh sáng buồn bã" thay vì "một ánh sáng buồn" là một ví dụ về phép hoán trạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Hypallage épithète: Phép hoán trạng với tính từ.
- Dans "un regard sombre", l'adjectif "sombre" qualifie habituellement l'humeur, non le regard. C'est une hypallage. (Trong "một cái nhìn u tối", tính từ "u tối" thường bổ nghĩa cho tâm trạng, không phải cái nhìn. Đó là một phép hoép hoán trạng.)
Hypallage dans la narration: Sử dụng phép hoán trạng trong kể chuyện để truyền tải cảm xúc hoặc bầu không khí một cách gián tiếp.
- L'écrivain décrit "une heure inquiète" pour évoquer l'état d'esprit des personnages. (Nhà văn miêu tả "một giờ phút lo âu" để gợi lên trạng thái tinh thần của các nhân vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Transférence (n.f): Sự chuyển nghĩa, chuyển đổi (một thuật ngữ đôi khi được dùng thay thế cho "hypallage").
- Épithète détachée (n.f): Tính từ tách rời (một cấu trúc ngữ pháp có thể tạo ra hiệu quả tương tự phép hoán trạng).
Từ đồng nghĩa
- Inversion des épithètes: Sự đảo ngược các tính từ.
- Transposition des qualificatifs: Sự chuyển đổi các từ định tính.
Thành ngữ liên quan
- Faire une hypallage: Sử dụng phép hoán trạng.
- Le romancier fait souvent une hypallage pour enrichir ses descriptions. (Tiểu thuyết gia thường sử dụng phép hoán trạng để làm phong phú thêm các mô tả của mình.)
danh từ giống đực
- (văn học) phép hoán trạng