hyperaemia

hyperaemia

The patient's foot shows signs of hyperaemia after the injury.

Định nghĩa

Danh từ: Tình trạng tăng lượng máu trong một cơ quan hoặc bộ phận khác của cơ thể. Hyperaemia thường phản ứng của cơ thể đối với viêm nhiễm, chấn thương, hoặc hoạt động thể chất, gây ra hiện tượng đỏ nóngvùng bị ảnh hưởng.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán tình trạng tăng lượng máukhớp bị viêm của bệnh nhân.)
  • (Sau khi tập thể dục cường độ cao, các có thể trải qua tình trạng tăng lượng máu tạm thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Active hyperaemia": Tăng lượng máu do hoạt động, thường xảy ra khi các cần nhiều oxy hơn, dụ như trong bắp đang vận động.

    • Active hyperaemia is a normal physiological response to exercise. (Tăng lượng máu do hoạt động một phản ứng sinh lý bình thường đối với việc tập thể dục.)
  • "Passive hyperaemia": Tăng lượng máu do giảm lưu thông máu ra khỏi một cơ quan, thường do tắc nghẽn tĩnh mạch.

    • Passive hyperaemia can occur in patients with heart failure. (Tăng lượng máu thụ động có thể xảy rabệnh nhân suy tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyperaemic (tính từ): Liên quan đến hoặc gây ra tình trạng tăng lượng máu.

    • The hyperaemic skin appeared red and warm. (Da bị tăng lượng máu trông đỏ ấm.)
  • Hyperemia (danh từ): Cách viết khác của "hyperaemia", phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.

Từ đồng nghĩa
  • Congestion (sự sung huyết): Thường dùng để chỉ sự tích tụ máu trong một cơ quan, tương tự như hyperaemia nhưng có thể bao gồm cả nguyên nhân thụ động.
  • Engorgement (sự căng đầy máu): Nhấn mạnh sự phồng lên của mạch máu do máu dồn vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hyperaemia" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hyperaemia" từ này mang tính chuyên môn cao.

Từ gần giống