hyperemia

hyperemia

The patient's face showed signs of hyperemia after the brisk walk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sung huyết: "hyperemia" tình trạng máu tăng lên bất thường trong một cơ quan hoặc bộ phận khác của cơ thể. Đây một thuật ngữ y khoa chỉ sự giãn nở mạch máu dẫn đến lưu lượng máu cục bộ gia tăng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor diagnosed hyperemia in the patient's liver. (Bác sĩ chẩn đoán sự sung huyếtgan của bệnh nhân.)
    • Hyperemia is often a response to inflammation or injury. (Sự sung huyết thường một phản ứng đối với viêm nhiễm hoặc chấn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "active hyperemia": tăng lưu lượng máu do nhu cầu trao đổi chất cao hơn ( dụ: khi tập thể dục).

    • Active hyperemia occurs in muscles during intense exercise. (Sự sung huyết chủ động xảy ra bắp trong khi tập thể dục cường độ cao.)
  • "reactive hyperemia": tăng lưu lượng máu sau khi một mạch máu bị tắc nghẽn tạm thời.

    • Reactive hyperemia is observed after removing a blood pressure cuff. (Sự sung huyết phản ứng được quan sát sau khi tháo vòng đo huyết áp.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyperemic (tính từ): liên quan đến hoặc đặc điểm của sự sung huyết.

    • The hyperemic tissue appeared red and swollen. ( bị sung huyết trông đỏ sưng lên.)
  • Congestion (danh từ): tình trạng ứ đọng máu, thường đồng nghĩa với hyperemia nhưng nhấn mạnh sự tắc nghẽn.

    • Nasal congestion is a common symptom of a cold. (Nghẹt mũi một triệu chứng phổ biến của cảm lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Engorgement: sự căng đầy máu.
  • Vascular congestion: sự ứ đọng mạch máu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "hyperemia" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "hyperemia".

Từ gần giống