hyperalgésie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự tăng cảm giác đau: "Hyperalgésie" là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng cảm nhận cơn đau một cách quá mức bình thường. Người mắc chứng này cảm thấy đau đớn dữ dội hơn nhiều so với mức độ kích thích đau thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'hyperalgésie est un symptôme fréquent chez les patients atteints de fibromyalgie. (Hyperalgésie là một triệu chứng thường gặp ở bệnh nhân mắc chứng đau cơ xơ hóa.)
- Le médecin a diagnostiqué une hyperalgésie suite à la lésion nerveuse. (Bác sĩ đã chẩn đoán chứng tăng cảm giác đau sau tổn thương thần kinh.)
- Cette hyperalgésie rend les soins quotidiens très difficiles. (Chứng tăng cảm giác đau này khiến việc chăm sóc hàng ngày trở nên rất khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hyperalgésie induite par les opioïdes": Chứng tăng cảm giác đau do opioid gây ra, một tác dụng phụ nghịch lý của một số loại thuốc giảm đau mạnh.
- Certains patients développent une hyperalgésie induite par les opioïdes après un traitement prolongé. (Một số bệnh nhân phát triển chứng tăng cảm giác đau do opioid gây ra sau một đợt điều trị kéo dài.)
"Hyperalgésie mécanique": Tăng cảm giác đau do kích thích cơ học (như chạm, ấn).
- L'hyperalgésie mécanique est caractéristique de certaines neuropathies. (Tăng cảm giác đau cơ học là đặc trưng của một số bệnh lý thần kinh.)
Biến thể và từ gần giống
Hyperalgésique (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chứng tăng cảm giác đau.
- Un état hyperalgésique (một trạng thái tăng cảm giác đau)
Allodynie (danh từ giống cái): Cảm giác đau do một kích thích bình thường không gây đau (ví dụ: chạm nhẹ vào da). Đây là một rối loạn cảm giác đau khác, thường đi kèm với hyperalgésie.
- L'allodynie et l'hyperalgésie sont deux manifestations de la sensibilisation centrale. (Allodynie và hyperalgésie là hai biểu hiện của sự mẫn cảm hóa trung ương.)
Từ đồng nghĩa
- Hypersensibilité à la douleur: Tính quá mẫn cảm với cơn đau. (Cụm từ mô tả chung hơn, không phải thuật ngữ y học chuyên biệt).
Từ trái nghĩa
- Analgésie (danh từ giống cái): Sự mất cảm giác đau.
- Hypoalgésie (danh từ giống cái): Sự giảm cảm giác đau.
Thông tin bổ sung (Cấu tạo từ)
- Từ này được cấu tạo từ tiền tố "hyper-" (có nghĩa là "quá mức", "cao hơn") và từ gốc "algésie" (bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "algos" - có nghĩa là "đau đớn"). Cấu trúc tương tự xuất hiện trong nhiều thuật ngữ y học tiếng Pháp khác như (cao huyết áp), (tăng đường huyết).
danh từ giống cái
- (y học) sự tăng cảm giác đau