hyperbare
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bội áp (suất): Mô tả một môi trường hoặc điều kiện có áp suất cao hơn áp suất khí quyển bình thường.
- Thuộc về áp suất cao: Liên quan đến việc sử dụng hoặc ứng dụng của áp suất cao, đặc biệt trong y học hoặc kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La chambre hyperbare est utilisée pour traiter certains empoisonnements. (Buồng bội áp được sử dụng để điều trị một số trường hợp ngộ độc.)
- La plongée nécessite parfois des techniques hyperbares. (Lặn đôi khi đòi hỏi các kỹ thuật bội áp.)
- La médecine hyperbare est une spécialité médicale. (Y học bội áp là một chuyên khoa y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"oxygénothérapie hyperbare": liệu pháp oxy bội áp.
- L'oxygénothérapie hyperbare peut accélérer la guérison des plaies. (Liệu pháp oxy bội áp có thể đẩy nhanh quá trình lành vết thương.)
"environnement hyperbare": môi trường bội áp.
- Les travailleurs sous-marins opèrent dans un environnement hyperbare. (Công nhân làm việc dưới nước hoạt động trong một môi trường bội áp.)
Biến thể và từ gần giống
Hyperbarie (danh từ giống cái): Trạng thái bội áp, điều kiện áp suất cao.
- L'hyperbarie est étudiée en physiologie. (Trạng thái bội áp được nghiên cứu trong sinh lý học.)
Hypobare (tính từ): Thiểu áp (có áp suất thấp hơn bình thường). Đây là từ trái nghĩa.
- Une ambiance hypobare peut causer le mal des montagnes. (Môi trường thiểu áp có thể gây ra chứng say độ cao.)
Từ đồng nghĩa
- À haute pression: Có áp suất cao. (Cụm từ mô tả)
- Supra-atmosphérique: Trên mức khí quyển. (Thuật ngữ kỹ thuật, dùng trong một số ngữ cảnh cụ thể)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một tính từ và tiếng Pháp không có phrasal verbs theo cấu trúc như tiếng Anh. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các cụm danh từ kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hyperbare" một cách hình tượng. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.)
tính từ
- bội áp (suất)