hyperbate

Học thuật
Thân thiện
hyperbate

L'hyperbate est une figure de style qui déplace un mot dans la phrase.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phép đảo chỗ (trong cú pháp): Một biện pháp tu từ trong văn học ngữ pháp, chỉ việc thay đổi trật tự thông thường của các từ trong câu để tạo hiệu ứng nhấn mạnh, trang trọng hoặc nhịp điệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'hyperbate est une figure de style qui modifie l'ordre habituel des mots. (Hyperbatemột biện pháp tu từ làm thay đổi trật tự thông thường của các từ.)
    • Dans ce vers, le poète utilise une hyperbate pour mettre en valeur un mot. (Trong câu thơ này, nhà thơ sử dụng phép đảo chỗ để làm nổi bật một từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Employer une hyperbate": Sử dụng phép đảo chỗ.

    • Les auteurs classiques emploient souvent l'hyperbate. (Các tác giả cổ điển thường sử dụng phép đảo chỗ.)
  • "Une hyperbate marquée": Một phép đảo chỗ rõ rệt, dễ nhận thấy.

    • Cette construction présente une hyperbate très marquée. (Cấu trúc này thể hiện một phép đảo chỗ rất rõ rệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyperbatique (adj): thuộc về phép đảo chỗ.
    • Un tournure hyperbatique. (Một cách diễn đạt mang tính đảo chỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Inversion (n.f): phép đảo ngữ (một dạng cụ thể của hyperbate, thường liên quan đến đảo trật tự chủ ngữ - động từ).
  • Anastrophe (n.f): phép đảo trật tự từ (thuật ngữ gần nghĩa, thường dùng trong phân tích văn học).
Lưu ý
  • Hyperbatemột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong phân tích văn học, tu từ học ngữ pháp. ít xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
hyperbate

L'hyperbate est une figure de style qui déplace un mot dans la phrase.

danh từ giống cái
  1. (văn học) phép đảo chỗ