hyperbaton

/hai'pə:bətɔn/
Học thuật
Thân thiện
hyperbaton

A poet uses hyperbaton to create a striking line.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • Phép đảo trật tự từ: Một biện pháp tu từ trong đó trật tự thông thường của các từ trong câu bị thay đổi một cách chủ ý để tạo hiệu ứng nhấn mạnh, tăng tính nhịp điệu hoặc sự trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "This I must see," said the king. ("Điều này ta phải xem," nhà vua nói.) - Trật tự thông thường "I must see this."
    • Into the valley of death rode the six hundred. (Vào thung lũng tử thần, sáu trăm người tiến quân.) - Trật tự thông thường "The six hundred rode into the valley of death."
    • "Cheese I love," he exclaimed. ("Phô mai tôi yêu," anh ta thốt lên.) - Trật tự thông thường "I love cheese."
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hyperbaton thường được sử dụng trong thơ ca, văn học cổ điển các bài diễn văn để tạo điểm nhấn nghệ thuật hoặc sự trang trọng.
    • "Powerful you have become." (Mạnh mẽ ngươi đã trở thành.) - Một cấu trúc phổ biến trong ngôn ngữ trang trọng hoặc cổ.
  • Phép tu từ này có thể làm chậm nhịp đọc, buộc người đọc phải chú ý hơn đến cụm từ được đảo lên đầu.
Biến thể từ gần giống
  • Inversion (n): Phép đảo ngữ. Đây một khái niệm rộng hơn, trong đó hyperbaton một dạng cụ thể của đảo ngữ, thường liên quan đến việc đảo vị trí của chủ ngữ động từ hoặc các thành phần khác để nhấn mạnh.
  • Anastrophe (n): Một dạng cụ thể của hyperbaton, thường chỉ sự đảo trật tự thông thường của hai từ liền kề ( dụ: "the forest deep" thay vì "the deep forest").
Từ đồng nghĩa
  • Inversion of word order: Sự đảo ngược trật tự từ.
  • Transposition of words: Sự hoán vị các từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ hyperbaton. Tuy nhiên, bản thân việc sử dụng phép hyperbaton có thể tạo nên những câu nói ấn tượng, gần giống như thành ngữ.
hyperbaton

A poet uses hyperbaton to create a striking line.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) phép đáo từ (để nhấn mạnh)