hyperboliquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách ngoa dụ, một cách cường điệu: Diễn tả một cách nói hoặc mô tả quá mức, phóng đại so với thực tế, thường để gây ấn tượng mạnh hoặc tạo hiệu ứng hài hước.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a décrit hyperboliquement la taille du poisson qu'il a pêché. (Anh ấy đã mô tả một cách ngoa dụ về kích thước con cá mình bắt được.)
- Elle s'exprime toujours hyperboliquement, tout devient une catastrophe. (Cô ấy luôn diễn đạt một cách cường điệu, mọi thứ đều trở thành thảm họa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong phê bình văn học: Dùng để chỉ một biện pháp tu từ được sử dụng quá mức trong một tác phẩm.
- Le héros est dépeint hyperboliquement, sans aucun défaut. (Người anh hùng được miêu tả một cách cường điệu, không có một khuyết điểm nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Hyperbole (danh từ giống cái): phép ngoa dụ, sự cường điệu.
- Utiliser une hyperbole (Sử dụng một phép ngoa dụ).
- Hyperbolique (tính từ): thuộc về ngoa dụ, có tính chất cường điệu.
- Un langage hyperbolique (Một ngôn ngữ có tính cường điệu).
Từ đồng nghĩa
- Exagérément: một cách thái quá, một cách phóng đại.
- Excessivement: một cách quá mức.
Từ trái nghĩa
- Modérément: một cách điều độ, một cách vừa phải.
- Sobrement: một cách giản dị, một cách mộc mạc (trong cách diễn đạt).
phó từ
- (văn học) (một cách) ngoa dụ