hyperbolism
/hai'pə:bəlizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phép ngoa dụ: Một biện pháp tu từ trong văn học, nghệ thuật hoặc lời nói hàng ngày, dùng sự cường điệu, phóng đại quá mức để nhấn mạnh, tạo ấn tượng hoặc hiệu ứng kịch tính, chứ không nhằm mục đích hiểu theo nghĩa đen.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The author's frequent use of hyperbolism made the story more dramatic. (Việc tác giả thường xuyên sử dụng phép ngoa dụ đã khiến câu chuyện thêm kịch tính.)
- "I'm so hungry I could eat a horse" is a classic example of hyperbolism. ("Tôi đói đến nỗi có thể ăn cả một con ngựa" là một ví dụ kinh điển của phép ngoa dụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Hyperbolism in rhetoric: Phép ngoa dụ trong hùng biện.
- Politicians sometimes employ hyperbolism to stir emotions. (Các chính trị gia đôi khi sử dụng phép ngoa dụ để khơi gợi cảm xúc.)
Intentional hyperbolism: Sự cường điệu có chủ đích.
- The advertisement's claim was dismissed as mere hyperbolism. (Tuyên bố của quảng cáo bị bác bỏ vì chỉ là phép ngoa dụ có chủ đích.)
Biến thể và từ gần giống
Hyperbole (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng chỉ "phép ngoa dụ" hoặc "sự cường điệu".
- He speaks in hyperbole. (Anh ấy nói chuyện hay cường điệu.)
Hyperbolic (adj): Mang tính cường điệu, ngoa dụ.
- Her hyperbolic description was not meant to be taken literally. (Sự miêu tả mang tính ngoa dụ của cô ấy không nhằm để hiểu theo nghĩa đen.)
Từ đồng nghĩa
- Exaggeration: Sự phóng đại, thổi phồng.
- Overstatement: Sự phóng đại, nói quá sự thật.
Từ trái nghĩa
- Understatement: Cách nói giảm, nói nhẹ đi.
- Litotes: Phép nói giảm (một biện pháp tu từ).
Lưu ý sử dụng
- "Hyperbolism" là một thuật ngữ chuyên ngành, thường được dùng trong phân tích văn học, tu từ học hoặc phê bình. Trong giao tiếp thông thường, từ "hyperbole" phổ biến hơn.
- Phép ngoa dụ khác với nói dối; nó là một công cụ tu từ được chấp nhận để truyền đạt cảm xúc hoặc nhấn mạnh một điểm nào đó.
danh từ
- (văn học) phép ngoa dụ