hyperbolist
/hai'pə:bəlist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay ngoa dụ: Một người thường xuyên sử dụng lối nói quá, phóng đại sự thật một cách có chủ ý để tạo ấn tượng, nhấn mạnh hoặc gây hiệu ứng hài hước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is known as a hyperbolist; his stories are always full of exaggerated details. (Anh ấy được biết đến như một người hay ngoa dụ; những câu chuyện của anh luôn đầy những chi tiết phóng đại.)
- The comedian is a master hyperbolist, turning ordinary events into hilarious tales. (Diễn viên hài đó là một bậc thầy người hay ngoa dụ, biến những sự việc bình thường thành những câu chuyện vui nhộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a deliberate hyperbolist": một người cố ý sử dụng lối nói quá.
- As a satirical writer, he is a deliberate hyperbolist to criticize social issues. (Là một nhà văn châm biếm, ông ấy là một người hay ngoa dụ có chủ ý để chỉ trích các vấn đề xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Hyperbole (n): phép ngoa dụ, sự cường điệu.
- Saying "I'm so hungry I could eat a horse" is a classic example of hyperbole. (Câu nói "Tôi đói đến nỗi có thể ăn cả một con ngựa" là một ví dụ kinh điển của phép ngoa dụ.)
- Hyperbolic (adj): có tính chất ngoa dụ, cường điệu.
- His hyperbolic claims about his achievements are hard to believe. (Những tuyên bố có tính chất ngoa dụ của anh ta về thành tích của mình thật khó tin.)
Từ đồng nghĩa
- Exaggerator: người hay phóng đại.
- Overstater: người hay nói quá sự thật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hyperbolist")
danh từ
- (văn học) người hay ngoa dụ