hyperboloidal

Học thuật
Thân thiện
hyperboloidal

The engineer examines a hyperboloidal cooling tower at the power plant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Toán học) hình dạng của một hyperboloit: Mô tả một vật thể hoặc bề mặt hình dạng giống với một hyperboloit, một dạng hình học ba chiều được tạo ra bằng cách quay một hyperbol quanh một trục của .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cooling tower had a distinctive hyperboloidal structure. (Tháp làm mát một cấu trúc hyperboloidal đặc trưng.)
    • Mathematicians study the properties of hyperboloidal surfaces. (Các nhà toán học nghiên cứu các tính chất của các bề mặt hyperboloidal.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hình học kiến trúc: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, kỹ thuật để mô tả các hình dạng phức tạp, thường thấy trong thiết kế kiến trúc (như tháp làm mát) hoặc trong các mô hình toán học.
    • The architect chose a hyperboloidal design for its structural efficiency. (Kiến trúc sư đã chọn một thiết kế hyperboloidal hiệu quả cấu trúc của .)
Biến thể từ gần giống
  • Hyperboloid (danh từ): Hyperboloit, một bề mặt ba chiều.
    • A hyperboloid can be of one sheet or two sheets. (Một hyperboloit có thể một tấm hoặc hai tấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Hyperboloid-shaped: hình dạng hyperboloit. (Từ đồng nghĩa mô tả trực tiếp).
hyperboloidal

The engineer examines a hyperboloidal cooling tower at the power plant.

Adjective
  1. (toán học) hình dạng của một hyperboloit