hyperboréen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cực bắc: Chỉ những gì thuộc về hoặc liên quan đến vùng cực bắc, vùng Bắc Cực xa xôi. Từ này thường được dùng trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng để miêu tả một nơi chốn lạnh giá, hẻo lánh ở phương bắc tận cùng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les légendes parlent d'un peuple hyperboréen. (Những truyền thuyết kể về một dân tộc cực bắc.)
- Un froid hyperboréen régnait sur la région. (Một cái lạnh cực bắc ngự trị trên vùng đất này.)
- Il évoqua des contrées hyperboréennes mystérieuses. (Anh ấy nhắc đến những vùng đất cực bắc bí ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Trong văn chương, "hyperboréen" đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để miêu tả sự cô lập, xa cách, lạnh lùng hoặc một nơi chốn tưởng tượng, không tưởng.
- Son cœur semblait habité par une solitude hyperboréenne. (Trái tim anh ta dường như bị chiếm giữ bởi một sự cô đơn lạnh giá như vùng cực.)
Biến thể và từ gần giống
- Hyperboréenne (adj, f): Dạng tính từ giống cái của "hyperboréen".
- Boréal, boréale (adj): (Thuộc về) phương bắc, bắc. Từ này phổ biến và ít mang sắc thái văn học hơn so với "hyperboréen".
- aurore boréale (cực quang)
Từ đồng nghĩa
- Polaire: (thuộc về) cực, địa cực.
- Arctique: (thuộc về) Bắc Cực.
- Septentrional: (thuộc về) phương bắc (trang trọng).
Từ trái nghĩa
- Austral: (thuộc về) phương nam, nam.
- Méridional: (thuộc về) phương nam.
Ghi chú từ nguyên
- Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "hyperboreos", có nghĩa là "ở bên kia (vùng đất của) gió bắc (Boreas)". Trong thần thoại Hy Lạp, người Hyperboreoi là một dân tộc huyền thoại sống ở một vùng đất hạnh phúc, ấm áp rất xa về phía bắc.