hypercalcémie

Học thuật
Thân thiện
hypercalcémie

Une analyse sanguine révèle une hypercalcémie chez le patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự tăng canxi huyết: Tình trạng nồng độ canxi trong máu cao hơn mức bình thường. Đâymột thuật ngữ y khoa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'hypercalcémie peut être causée par une hyperparathyroïdie. (Sự tăng canxi huyết có thể được gây ra bởi chứng cường tuyến cận giáp.)
    • Le médecin a diagnostiqué une hypercalcémie chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh nhân bị chứng tăng canxi huyết.)
    • Les symptômes de l'hypercalcémie incluent la fatigue et la soif excessive. (Các triệu chứng của chứng tăng canxi huyết bao gồm mệt mỏi khát nước quá mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hypercalcémie aiguë": chứng tăng canxi huyết cấp tính.

    • L'hypercalcémie aiguë nécessite une prise en charge médicale urgente. (Chứng tăng canxi huyết cấp tính cần được xửy tế khẩn cấp.)
  • "hypercalcémie maligne": chứng tăng canxi huyết ác tính (thường liên quan đến ung thư).

    • L'hypercalcémie maligne est une complication fréquente de certains cancers. (Chứng tăng canxi huyết ác tínhmột biến chứng thường gặp của một số bệnh ung thư.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypercalcémique (adj): (thuộc về) chứng tăng canxi huyết.

    • Un état hypercalcémique. (Một trạng thái tăng canxi huyết.)
  • Hypocalcémie (n.f.): chứng giảm canxi huyết (tình trạng nồng độ canxi trong máu thấp bất thường).

    • L'hypocalcémie est l'opposé de l'hypercalcémie. (Chứng giảm canxi huyếttình trạng ngược lại với chứng tăng canxi huyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Excès de calcium dans le sang: thừa canxi trong máu (cách giải thích nghĩa đen, không phải thuật ngữ y khoa chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

hypercalcémie

Une analyse sanguine révèle une hypercalcémie chez le patient.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự tăng canxi-huyết

Từ gần giống