hyperglycémie

Học thuật
Thân thiện
hyperglycémie

Une infirmière vérifie le taux de glucose d'un patient pour surveiller une hyperglycémie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Tình trạng lượng đường (glucose) trong máu cao hơn mức bình thường: "Hyperglycémie" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ sự gia tăng nồng độ glucose trong máu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'hyperglycémie est un symptôme caractéristique du diabète. (Tăng đường huyếtmột triệu chứng đặc trưng của bệnh tiểu đường.)
    • Le médecin surveille les risques d'hyperglycémie chez le patient. (Bác sĩ theo dõi nguy tăng đường huyếtbệnh nhân.)
    • Une hyperglycémie prolongée peut endommager les vaisseaux sanguins. (Tình trạng tăng đường huyết kéo dài có thể làm tổn thương các mạch máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hyperglycémie postprandiale": tăng đường huyết sau bữa ăn.

    • Les patients diabétiques doivent contrôler l'hyperglycémie postprandiale. (Bệnh nhân tiểu đường phải kiểm soát tình trạng tăng đường huyết sau bữa ăn.)
  • "hyperglycémie chronique": tăng đường huyết mãn tính.

    • L'hyperglycémie chronique est dangereuse pour la santé. (Tăng đường huyết mãn tính nguy hiểm cho sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyperglycémique (adj): thuộc về hoặc liên quan đến tăng đường huyết.
    • Un état hyperglycémique (Một trạng thái tăng đường huyết)
Từ đồng nghĩa
  • Excès de sucre dans le sang: thừa đường trong máu.
  • Glycémie élevée: đường huyết cao.
Từ trái nghĩa
  • Hypoglycémie (n): tình trạng hạ đường huyết, lượng đường trong máu thấp hơn mức bình thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "hyperglycémie")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hyperglycémie")

hyperglycémie

Une infirmière vérifie le taux de glucose d'un patient pour surveiller une hyperglycémie.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự tăng glucoza-huyết

Từ trái nghĩa

Từ gần giống