hyperchlorurie

Học thuật
Thân thiện
hyperchlorurie

L'hyperchlorurie est un trouble métabolique détecté par une analyse d'urine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chứng đái clorua: Một tình trạng y tế trong đó nước tiểu chứa một lượng clorua (muối) cao bất thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'hyperchlorurie peut être un signe de certains troubles métaboliques. (Chứng đái clorua có thểdấu hiệu của một số rối loạn chuyển hóa.)
    • Le médecin a diagnostiqué une hyperchlorurie après analyse des urines. (Bác sĩ đã chẩn đoán chứng đái clorua sau khi phân tích nước tiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Terme médical spécialisé: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế, bệnh viện hoặc các báo cáo lâm sàng để mô tả kết quả xét nghiệm.
    • Le bilan biologique a révélé une hyperchlorurie asymptomatique. (Kết quả xét nghiệm sinh học cho thấy chứng đái clorua không triệu chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chlorurie (n.f): Lượng clorua trong nước tiểu; đâytừ gốc, "hyperchlorurie" là tình trạng gia tăng bất thường của "chlorurie".
  • Hyper- (préfixe): Tiếp đầu ngữ có nghĩa là "quá mức", "cao hơn bình thường". Kết hợp với "chlorurie" tạo thành "hyperchlorurie".
Từ đồng nghĩa
  • Excrétion urinaire excessive de chlorure: Sự bài tiết clorua qua nước tiểu quá mức. (Đâymột cụm từ mô tả, không phải một thuật ngữ y khoa chính thức duy nhất.)
Lưu ý
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành y khoa. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường mô tả triệu chứng hơn là sử dụng từ này trực tiếp.
  • Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) đi kèm bản chấtmột thuật ngữ khoa học chuyên môn.
hyperchlorurie

L'hyperchlorurie est un trouble métabolique détecté par une analyse d'urine.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng đái clorua