hyperchlorurie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Chứng đái clorua: Một tình trạng y tế trong đó nước tiểu có chứa một lượng clorua (muối) cao bất thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'hyperchlorurie peut être un signe de certains troubles métaboliques. (Chứng đái clorua có thể là dấu hiệu của một số rối loạn chuyển hóa.)
- Le médecin a diagnostiqué une hyperchlorurie après analyse des urines. (Bác sĩ đã chẩn đoán chứng đái clorua sau khi phân tích nước tiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Terme médical spécialisé: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế, bệnh viện hoặc các báo cáo lâm sàng để mô tả kết quả xét nghiệm.
- Le bilan biologique a révélé une hyperchlorurie asymptomatique. (Kết quả xét nghiệm sinh học cho thấy chứng đái clorua không có triệu chứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Chlorurie (n.f): Lượng clorua trong nước tiểu; đây là từ gốc, "hyperchlorurie" là tình trạng gia tăng bất thường của "chlorurie".
- Hyper- (préfixe): Tiếp đầu ngữ có nghĩa là "quá mức", "cao hơn bình thường". Kết hợp với "chlorurie" tạo thành "hyperchlorurie".
Từ đồng nghĩa
- Excrétion urinaire excessive de chlorure: Sự bài tiết clorua qua nước tiểu quá mức. (Đây là một cụm từ mô tả, không phải một thuật ngữ y khoa chính thức duy nhất.)
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành y khoa. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường mô tả triệu chứng hơn là sử dụng từ này trực tiếp.
- Từ này không có cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) đi kèm vì bản chất là một thuật ngữ khoa học chuyên môn.
danh từ giống cái
- (y học) chứng đái clorua