hypercholie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Chứng tăng tiết mật: Một tình trạng y học đặc trưng bởi sự bài tiết mật quá mức từ gan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'hypercholie peut être associée à certains troubles hépatiques. (Chứng tăng tiết mật có thể liên quan đến một số rối loạn gan.)
- Le médecin a diagnostiqué une hypercholie chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán một chứng tăng tiết mật ở bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Terme médical spécialisé: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc khoa học. Nó không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
- L'hypercholie est un sujet d'étude en gastro-entérologie. (Chứng tăng tiết mật là một chủ đề nghiên cứu trong chuyên khoa tiêu hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Cholérèse (n.f): Sự bài tiết mật.
- Hypocholie (n.f): (Y học) Chứng giảm tiết mật. (Từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Sécrétion biliaire excessive: Sự bài tiết mật quá mức. (Cụm từ mô tả).
Cấu trúc từ
- Từ này được cấu tạo từ tiền tố "hyper-" (có nghĩa là quá mức, tăng) và gốc từ "-cholie" (liên quan đến mật, từ "cholé" trong tiếng Hy Lạp).
danh từ giống cái
- (y học) chứng tăng tiết mật