hypercholie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chứng tăng tiết mật: Một tình trạng y học đặc trưng bởi sự bài tiết mật quá mức từ gan.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'hypercholie peut être associée à certains troubles hépatiques. (Chứng tăng tiết mật có thể liên quan đến một số rối loạn gan.)
    • Le médecin a diagnostiqué une hypercholie chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán một chứng tăng tiết mậtbệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Terme médical spécialisé: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc khoa học. không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
    • L'hypercholie est un sujet d'étude en gastro-entérologie. (Chứng tăng tiết mậtmột chủ đề nghiên cứu trong chuyên khoa tiêu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Cholérèse (n.f): Sự bài tiết mật.
  • Hypocholie (n.f): (Y học) Chứng giảm tiết mật. (Từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Sécrétion biliaire excessive: Sự bài tiết mật quá mức. (Cụm từ mô tả).
Cấu trúc từ
  • Từ này được cấu tạo từ tiền tố "hyper-" (có nghĩaquá mức, tăng) gốc từ "-cholie" (liên quan đến mật, từ "cholé" trong tiếng Hy Lạp).
danh từ giống cái
  1. (y học) chứng tăng tiết mật