hypercorrect

Học thuật
Thân thiện
hypercorrect

L'étudiant fait une erreur hypercorrecte en parlant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ngôn ngữ học) Sửa đúng: Chỉ một hình thức ngôn ngữ được sử dụng người nói/viết tin rằng đúng hoặc lịch sự hơn, nhưng thực tế lại không chuẩn xác trong ngữ cảnh đó. Đây thườngkết quả của việc áp dụng quy tắc ngữ pháp một cách quá mức hoặc sai ngữ cảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'utilisation de "moi" à la place de "je" dans cette phrase est hypercorrecte. (Việc dùng "moi" thay cho "je" trong câu nàysửa đúng.)
    • Il fait une erreur hypercorrecte en disant "C'est à lui" au lieu de "C'est à il". (Anh ấy mắc một lỗi sửa đúng khi nói "C'est à lui" thay vì "C'est à il".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "forme hypercorrecte": hình thức sửa đúng.
    • Certains locuteurs utilisent des formes hypercorrectes pour paraître plus éduqués. (Một số người nói sử dụng các hình thức sửa đúng để tỏ rahọc thức hơn.)
  • "hypercorrection" (danh từ): hiện tượng sửa đúng.
    • L'hypercorrection est fréquente chez les apprenants d'une langue. (Hiện tượng sửa đúng thường gặpnhững người học một ngôn ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypercorrection (n): Hiện tượng sửa đúng.
    • L'hypercorrection révèle souvent une insécurité linguistique. (Hiện tượng sửa đúng thường tiết lộ sự thiếu tự tin về mặt ngôn ngữ.)
  • Surcorrection (n): (Từ đồng nghĩa) Sự sửa chữa quá mức.
Từ đồng nghĩa
  • Surcorrect(e): sửa chữa quá mức.
  • Pseudo-correct(e): giả đúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến từ này)

hypercorrect

L'étudiant fait une erreur hypercorrecte en parlant.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) sửa đúng