hypercorticisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (Masculine Noun):
- Sự tăng năng vỏ thượng thận: Một thuật ngữ y học chỉ tình trạng hoạt động quá mức của vỏ thượng thận, dẫn đến việc sản xuất quá nhiều hormone corticosteroid.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'hypercorticisme peut être causé par une tumeur de la glande surrénale. (Sự tăng năng vỏ thượng thận có thể được gây ra bởi một khối u ở tuyến thượng thận.)
- Les symptômes de l'hypercorticisme incluent une prise de poids et une hypertension. (Các triệu chứng của sự tăng năng vỏ thượng thận bao gồm tăng cân và cao huyết áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hypercorticisme surrénal": Cụm từ y học chính xác hơn, nhấn mạnh đây là tình trạng tăng năng của vỏ tuyến thượng thận (surrénal), để phân biệt với các vấn đề nội tiết khác.
Biến thể và từ gần giống
- Syndrome de Cushing (Hội chứng Cushing): Đây là tên gọi lâm sàng phổ biến nhất cho hội chứng gây ra bởi hypercorticisme.
- Corticostéroïde (Corticosteroid): Danh từ chỉ loại hormone do vỏ thượng thận sản xuất, việc dư thừa chúng gây ra hypercorticisme.
- Hypocorticisme (Suy vỏ thượng thận): Danh từ chỉ tình trạng trái ngược, tức là sự suy giảm hoạt động của vỏ thượng thận.
Từ đồng nghĩa
- Hypercortisolisme: Một thuật ngữ y học đồng nghĩa, cũng chỉ tình trạng nồng độ cortisol (một loại corticosteroid chính) trong cơ thể quá cao.
danh từ giống đực
- (Hypercorticisme surrénal) (y học) sự tăng năng vỏ thượng thận