hypercrinie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự tăng tiết tố: Trạng thái hoặc quá trình một tuyến trong cơ thể tiết ra quá nhiều hormone hoặc chất dịch so với mức bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'hypercrinie thyroïdienne peut entraîner des symptômes spécifiques. (Sự tăng tiết tố tuyến giáp có thể dẫn đến các triệu chứng đặc trưng.)
- Le médecin a diagnostiqué une hypercrinie surrénalienne. (Bác sĩ đã chẩn đoán một sự tăng tiết tố tuyến thượng thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hypercrinie + [nom de la glande]": cấu trúc dùng để chỉ sự tăng tiết tố của một tuyến cụ thể.
- L'hypercrinie hypophysaire nécessite un traitement adapté. (Sự tăng tiết tố tuyến yên đòi hỏi một phương pháp điều trị phù hợp.)
Biến thể và từ gần giống
Hypocrinie (n.f): (Y học) sự giảm tiết tố, tình trạng một tuyến tiết ra ít hormone hơn mức bình thường.
- L'hypocrinie est l'opposé de l'hypercrinie. (Sự giảm tiết tố là trạng thái đối lập với sự tăng tiết tố.)
Dyscrinie (n.f): (Y học) sự loạn tiết tố, rối loạn chức năng tiết của một tuyến.
- La dyscrinie désigne un fonctionnement anormal d'une glande. (Sự loạn tiết tố chỉ chức năng hoạt động bất thường của một tuyến.)
Từ đồng nghĩa
- Sécrétion excessive: sự bài tiết quá mức.
- Hypersécrétion: sự tăng tiết, bài tiết quá nhiều (thường dùng trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ chuyên ngành này.
danh từ giống cái
- (y học) sự tăng tiết tố