hyperdulie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Tôn giáo) Sự thờ siêu thánh, sự thờ đức Mẹ đồng trinh: Trong thần học Công giáo, đây là sự tôn kính đặc biệt dành riêng cho Đức Maria, Mẹ của Chúa Giêsu. Sự tôn kính này cao hơn "dulia" (sự tôn kính dành cho các thánh) nhưng thấp hơn "latria" (sự thờ phượng chỉ dành riêng cho Thiên Chúa).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La doctrine de l'hyperdulie est propre au catholicisme. (Giáo lý về sự thờ siêu thánh là đặc trưng của Công giáo.)
- L'hyperdulie marque la vénération exceptionnelle envers la Vierge Marie. (Sự thờ siêu thánh đánh dấu lòng tôn kính đặc biệt dành cho Đức Trinh Nữ Maria.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thần học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, tranh luận hoặc giảng dạy thần học để phân biệt các cấp độ tôn kính.
- Le concile a clarifié la distinction entre latrie, dulie et hyperdulie. (Công đồng đã làm sáng tỏ sự khác biệt giữa sự thờ phượng, sự tôn kính các thánh và sự thờ siêu thánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Dulie (danh từ giống cái): Sự tôn kính các thánh.
- Latrie (danh từ giống cái): Sự thờ phượng, chỉ dành riêng cho Thiên Chúa.
Từ đồng nghĩa
- Vénération mariale exceptionnelle: Sự tôn kính đặc biệt dành cho Đức Maria.
- Culte hyperdulique: Sự sùng kính siêu thánh (cách nói khác, ít phổ biến hơn).
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ chuyên môn, hầu như chỉ xuất hiện trong bối cảnh tôn giáo, thần học Công giáo hoặc các nghiên cứu về tôn giáo. Nó không được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
danh từ giống cái
- (tôn giáo) sự thờ siêu thánh, sự thờ đức Mẹ đồng trinh