hyperesthésie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Chứng tăng cảm giác: Một tình trạng y tế trong đó các giác quan (như xúc giác, thính giác, thị giác, vị giác, khứu giác) trở nên nhạy cảm quá mức bình thường, dẫn đến cảm nhận kích thích một cách mãnh liệt, đôi khi gây khó chịu hoặc đau đớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'hyperesthésie peut rendre le toucher d'un tissu ordinaire insupportable. (Chứng tăng cảm giác có thể khiến việc chạm vào một loại vải bình thường trở nên không thể chịu đựng được.)
- Certaines migraines s'accompagnent d'hyperesthésie, notamment à la lumière et au bruit. (Một số chứng đau nửa đầu đi kèm với chứng tăng cảm giác, đặc biệt là với ánh sáng và tiếng ồn.)
- Le médecin a diagnostiqué une hyperesthésie cutanée. (Bác sĩ đã chẩn đoán một chứng tăng cảm giác da.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hyperesthésie sensorielle": Tăng cảm giác giác quan (chỉ chung các giác quan).
- Le patient souffre d'une hyperesthésie sensorielle généralisée. (Bệnh nhân bị chứng tăng cảm giác giác quan lan tỏa.)
"Hyperesthésie auditive": Tăng cảm giác thính giác (nhạy cảm quá mức với âm thanh).
- L'hyperesthésie auditive est un symptôme fréquent après un traumatisme crânien. (Chứng tăng cảm giác thính giác là một triệu chứng thường gặp sau chấn thương sọ não.)
"Hyperesthésie cutanée": Tăng cảm giác da (nhạy cảm quá mức ở da).
- Cette neuropathie provoque une hyperesthésie cutanée au niveau des pieds. (Bệnh lý thần kinh này gây ra chứng tăng cảm giác da ở bàn chân.)
Biến thể và từ gần giống
Hyperesthésique (tính từ): (thuộc về) chứng tăng cảm giác.
- Des symptômes hyperesthésiques (Các triệu chứng thuộc chứng tăng cảm giác).
Hypoesthésie (danh từ giống cái): Chứng giảm cảm giác (trái nghĩa).
- Contrairement à l'hyperesthésie, l'hypoesthésie se caractérise par une diminution de la sensibilité. (Trái ngược với chứng tăng cảm giác, chứng giảm cảm giác được đặc trưng bởi sự suy giảm độ nhạy cảm.)
Paresthésie (danh từ giống cái): Chứng dị cảm (cảm giác bất thường như kiến bò, tê rần).
- La paresthésie, comme des fourmillements, est différente de l'hyperesthésie douloureuse. (Chứng dị cảm, như cảm giác kiến bò, khác với chứng tăng cảm giác gây đau.)
Từ đồng nghĩa
- Sensibilité exacerbée: Độ nhạy cảm trầm trọng hơn.
- Hypersensibilité sensorielle: Quá nhạy cảm giác quan (thường dùng trong ngữ cảnh ít chuyên môn hơn).
Các cụm từ liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc trưng cho danh từ y học này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y học chuyên môn này)
danh từ giống cái
- (y học) chứng tăng cảm giác