hyperextension

hyperextension

The athlete carefully avoids hyperextension of her knee during the stretch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự duỗi quá mức, sự kéo giãn quá mức: "Hyperextension" chỉ trạng thái hoặc hành động duỗi một khớp vượt quá phạm vi chuyển động bình thường của . Thuật ngữ này thường được dùng trong y học, thể thao giải phẫu để mô tả các chấn thương hoặc tư thế không tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The athlete suffered a hyperextension of his knee during the game. (Vận động viên bị duỗi quá mức đầu gối trong trận đấu.)
    • Hyperextension of the elbow can lead to ligament damage. (Sự duỗi quá mức khuỷu tay có thể dẫn đến tổn thương dây chằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in hyperextension": ở trạng thái duỗi quá mức.

    • The joint was locked in hyperextension after the accident. (Khớp bị khóa ở trạng thái duỗi quá mức sau tai nạn.)
  • "hyperextension injury": chấn thương do duỗi quá mức.

    • Hyperextension injuries are common in contact sports like football. (Chấn thương do duỗi quá mức thường gặp trong các môn thể thao đối kháng như bóng bầu dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyperextend (động từ): duỗi quá mức.

    • Be careful not to hyperextend your spine during the exercise. (Hãy cẩn thận không duỗi quá mức cột sống của bạn trong bài tập.)
  • Hyperextensible (tính từ): khả năng duỗi quá mức.

    • Some people have hyperextensible joints due to genetic conditions. (Một số người các khớp khả năng duỗi quá mức do các tình trạng di truyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Overextension: sự duỗi quá mức (thường dùng trong ngữ cảnh chung).
  • Overstretching: sự kéo giãn quá mức (nhấn mạnh vào sự căng hoặc ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hyperextend into: duỗi quá mức vào (một vị trí).
    • The gymnast hyperextended into a backbend, causing pain. (Vận động viên thể dục dụng cụ duỗi quá mức vào tư thế uốn cong lưng, gây đau.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng trong y học, "hyperextension" thường được dùng trong cụm từ cố định như "hyperextension exercise" (bài tập duỗi quá mức) để chỉ các bài tập phục hồi chức năng.