hyperfine
Học thuậtThân thiện
A scientist observes the hyperfine splitting in a spectral line on a monitor.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Siêu tinh vi; cực nhỏ và mảnh: Mô tả một cấp độ cực kỳ chi tiết, tinh tế và nhỏ bé, thường vượt xa mức độ thông thường. Thuật ngữ này đặc biệt phổ biến trong vật lý và hóa học để mô tả các cấu trúc hoặc sự tách biệt rất nhỏ, như trong phổ học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Scientists study the hyperfine structure of atoms to understand their magnetic properties. (Các nhà khoa học nghiên cứu cấu trúc siêu tinh vi của nguyên tử để hiểu các tính chất từ của chúng.)
- The hyperfine splitting of the spectral line was observed using a high-resolution spectrometer. (Sự tách biệt siêu tinh vi của vạch quang phổ đã được quan sát bằng máy quang phổ có độ phân giải cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hyperfine structure" (Cấu trúc siêu tinh vi): Một thuật ngữ chuyên ngành trong vật lý nguyên tử và phân tử, chỉ sự tách nhỏ của các mức năng lượng do tương tác giữa mômen từ của hạt nhân và các electron.
- The hyperfine structure provides information about the nuclear spin. (Cấu trúc siêu tinh vi cung cấp thông tin về spin hạt nhân.)
"Hyperfine transition" (Chuyển tiếp siêu tinh vi): Chỉ sự chuyển đổi giữa các mức năng lượng thuộc cấu trúc siêu tinh vi.
- The atomic clock is based on a hyperfine transition in cesium atoms. (Đồng hồ nguyên tử dựa trên một chuyển tiếp siêu tinh vi trong nguyên tử cesium.)
Biến thể và từ gần giống
- Hyperfineness (n): Tính chất siêu tinh vi.
- The hyperfineness of the measurement is crucial for the experiment. (Tính siêu tinh vi của phép đo là rất quan trọng cho thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Extremely fine: Cực kỳ mịn, tinh tế.
- Ultrafine: Siêu mịn (thường dùng cho vật liệu hoặc hạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "hyperfine" vì đây là một tính từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hyperfine".)
A scientist observes the hyperfine splitting in a spectral line on a monitor.
Adjective
- siêu tinh vi; cực nhỏ và mảnh