thin

/θin/
Học thuật
Thân thiện
thin

She carefully spreads a thin layer of paint onto the canvas.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mỏng, mảnh: Chỉ độ dày nhỏ từ bề mặt này sang bề mặt kia.
    • Gầy, mảnh khảnh: Chỉ cơ thể người hoặc động vật ít mỡ, ít thịt.
    • Loãng: Chỉ chất lỏng độ đặc thấp, dễ chảy.
    • Thưa, thưa thớt: Chỉ số lượng ít, phân bố không dày đặc.
    • Yếu ớt, nhỏ nhẹ: Chỉ âm thanh hoặc giọng nói không đầy đặn, không vang.
    • Mong manh, không thuyết phục: Chỉ lý do, câu chuyện hoặc lập luận thiếu sức nặng, dễ bị bác bỏ.
  2. Động từ:

    • Làm cho mỏng/mảnh đi: Hành động giảm độ dày của vật đó.
    • Làm cho gầy đi: Hành động khiến ai đó hoặc vật đó trở nên gầy hơn.
    • Làm loãng, pha loãng: Hành động thêm chất lỏng khác vào để giảm độ đặc.
    • Làm thưa, tỉa bớt: Hành động giảm số lượng hoặc mật độ bằng cách loại bỏ bớt.
  3. Trạng từ (ít phổ biến):

    • dạng mỏng/mảnh: Mô tả trạng thái hoặc cách thức trải ra thành lớp mỏng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She wore a thin jacket in the cool weather. ( ấy mặc một chiếc áo khoác mỏng trong tiết trời mát mẻ.)
    • After his illness, he looked very thin. (Sau trận ốm, anh ấy trông rất gầy.)
    • The soup is too thin; add some flour. (Món súp quá loãng; hãy thêm một chút bột vào.)
    • He has thin hair on top of his head. (Anh ấy mái tóc thưa trên đỉnh đầu.)
    • A thin voice called out from the other room. (Một giọng nói nhỏ nhẹ vọng ra từ phòng bên.)
  • Động từ:

    • You should thin the paint with a little water. (Bạn nên pha loãng sơn với một chút nước.)
    • We need to thin out these carrot seedlings. (Chúng ta cần tỉa bớt những cây cà rốt con này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be thin on the ground": hiếm, ít có, khó tìm.

    • Good mechanics are thin on the ground in this area. (Thợ máy giỏi rất hiếmkhu vực này.)
  • "to have a thin time (of it)" (thông tục): trải qua khoảng thời gian khó khăn, buồn chán.

    • He's been having a thin time of it since he lost his job. (Anh ấy đã một khoảng thời gian khó khăn kể từ khi mất việc.)
  • "to skate on thin ice": làm điều đó mạo hiểm, dễ gặp rắc rối.

    • By questioning the manager's decision, he was skating on thin ice. (Bằng việc chất vấn quyết định của quản lý, anh ta đang mạo hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Thinly (trạng từ): một cách mỏng manh, thưa thớt.

    • Slice the cheese thinly. (Hãy cắt phô mai thành từng lát mỏng.)
    • The population is thinly scattered. (Dân cư phân tán thưa thớt.)
  • Thinness (danh từ): sự mỏng, sự gầy, sự loãng.

    • The thinness of the ice made it dangerous to walk on. (Độ mỏng của băng khiến việc đi trên đó trở nên nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Slender/Slim: mảnh dẻ, thon thả (thường mang nghĩa tích cực hơn 'thin').
    • Sparse: thưa thớt, lưa thưa.
    • Diluted: đã bị pha loãng.
    • Feeble: yếu ớt, khẽ (âm thanh).
    • Flimsy: mỏng manh, yếu ớt (vật liệu, lẽ).
  • Động từ:

    • Dilute: pha loãng.
    • Weaken: làm yếu đi, làm loãng.
    • Prune: tỉa bớt (cây cối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Thin out: trở nên thưa thớt hơn; làm cho thưa thớt hơn (bằng cách loại bỏ bớt).
    • The crowd began to thin out after midnight. (Đám đông bắt đầu thưa dần sau nửa đêm.)
    • We should thin out these old files. (Chúng ta nên loại bớt những hồ sơ này.)
Thành ngữ liên quan
  • Through thick and thin: trong mọi hoàn cảnh, khó khăn hay thuận lợi.

    • She stood by her friend through thick and thin. ( ấy đãbên bạn mình trong mọi hoàn cảnh.)
  • To vanish into thin air: biến mất một cách bí ẩn, không để lại dấu vết.

    • My keys seem to have vanished into thin air. (Chìa khóa của tôi dường như đã biến mất không dấu vết.)
thin

She carefully spreads a thin layer of paint onto the canvas.

tính từ
  1. mỏng, mảnh
    • a thin sheet of paper
      tờ giấy mỏng
    • a thin piece of string
      sợi dây mảnh
  2. gầy gò, mảnh dẻ, mảnh khảnh
    • as thin as a lath
      gầy như cái que
  3. loãng
    • thin porridge
      cháo loãng
    • thin wine
      rượu nhẹ, rượu pha loãng
    • thin air
      không khí loãng
  4. thưa, thưa thớt, thơ
    • thin hair
      tóc thưa
    • thin audience
      thính giả thưa thớt
  5. nhỏ, nhỏ hẹp, yếu ớt
    • a thin voice
      giọng nói nhỏ nhẹ
  6. mong manh; nghèo nàn
    • a thin excuse
      một lý do cáo lỗi mong manh không vững
    • a thin story
      một câu chuyện nghèo nàn
  7. (từ lóng) khó chịu, buồn chán
    • to have a thin time
      buồn bực, chán
ngoại động từ
  1. làm cho mỏng, làm cho mảnh
  2. làm gầy đi, làm gầy bớt
  3. làm loãng, pha loãng
  4. làm thưa, làm giảm bớt, tỉa bớt
    • to thin out the leaves
      tỉa bớt
nội động từ
  1. mỏng ra, mảnh đi
  2. gầy đi
  3. loãng ra
  4. thưa bớt đi, thưa thớt