hyperglycaemia
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng tăng đường huyết: "hyperglycaemia" chỉ tình trạng lượng đường (glucose) trong máu cao bất thường, thường liên quan đến bệnh tiểu đường (đái tháo đường). Đây là một thuật ngữ y khoa.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng tăng đường huyết sau các xét nghiệm máu định kỳ.)
- (Tăng đường huyết không được điều trị có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như tổn thương thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have hyperglycaemia": mắc chứng tăng đường huyết.
- She has hyperglycaemia and needs to monitor her blood sugar levels daily. (Cô ấy bị tăng đường huyết và cần theo dõi lượng đường trong máu hàng ngày.)
"hyperglycaemia-induced": gây ra bởi tăng đường huyết.
- Hyperglycaemia-induced damage to blood vessels is a common issue in diabetes. (Tổn thương mạch máu do tăng đường huyết gây ra là vấn đề phổ biến trong bệnh tiểu đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Hyperglycaemic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tăng đường huyết.
- The patient is in a hyperglycaemic state. (Bệnh nhân đang ở trong trạng thái tăng đường huyết.)
- Hyperglycemia (cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ): cùng nghĩa với "hyperglycaemia".
Từ đồng nghĩa
- High blood sugar: đường huyết cao (cách nói thông thường).
- Elevated glucose levels: mức glucose tăng cao (thuật ngữ y khoa thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng:
- Suffer from hyperglycaemia: chịu đựng chứng tăng đường huyết.
- Many diabetic patients suffer from hyperglycaemia if they skip medication. (Nhiều bệnh nhân tiểu đường chịu đựng chứng tăng đường huyết nếu họ bỏ thuốc.)
Thành ngữ liên quan
- A spike in blood sugar: sự tăng đột biến lượng đường trong máu (thành ngữ thông tục, tương tự "hyperglycaemia" nhưng không chính xác về mặt y khoa).
- Eating too much sugar caused a spike in blood sugar. (Ăn quá nhiều đường gây ra sự tăng đột biến lượng đường trong máu.)