hyperhidrosis

hyperhidrosis

A patient discusses hyperhidrosis with a doctor in a clinic.

Định nghĩa

Danh từ: Tình trạng đổ mồ hôi quá mức nhiều bất thường, thường không liên quan đến nhiệt độ cơ thể hoặc hoạt động thể chất. Đây một rối loạn y khoa khiến cơ thể tiết mồ hôi nhiều hơn mức cần thiết để điều hòa thân nhiệt.

dụ sử dụng
  • (Chứng tăng tiết mồ hôi có thể ảnh hưởng đến lòng bàn tay, lòng bàn chân nách.)
  • (Những người mắc chứng tăng tiết mồ hôi thường cảm thấy ngượng ngùng tình trạng đổ mồ hôi quá nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Primary hyperhidrosis": chứng tăng tiết mồ hôi nguyên phát, xảy ra không nguyên nhân y khoa rõ ràng.
    • Primary hyperhidrosis usually begins in childhood or adolescence. (Chứng tăng tiết mồ hôi nguyên phát thường bắt đầu từ thời thơ ấu hoặc thanh thiếu niên.)
  • "Secondary hyperhidrosis": chứng tăng tiết mồ hôi thứ phát, do một bệnh nền hoặc thuốc gây ra.
    • Secondary hyperhidrosis is often caused by an underlying condition like hyperthyroidism. (Chứng tăng tiết mồ hôi thứ phát thường do một tình trạng bệnh nền như cường giáp gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyperhidrotic (adj): liên quan đến hoặc mắc chứng tăng tiết mồ hôi.
    • The hyperhidrotic patient was treated with antiperspirants. (Bệnh nhân bị tăng tiết mồ hôi đã được điều trị bằng chất chống tiết mồ hôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Excessive sweating: đổ mồ hôi quá mức.
  • Profuse perspiration: tiết mồ hôi nhiều bất thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hyperhidrosis" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hyperhidrosis".

Từ gần giống