hyperidrosis

hyperidrosis

A patient discusses hyperidrosis with a doctor in a clinic.

Định nghĩa

Danh từ: Tình trạng đổ mồ hôi quá mức nhiều bất thường, thường xảy ralòng bàn tay, lòng bàn chân, nách hoặc mặt, không liên quan đến hoạt động thể chất hay nhiệt độ môi trường.

dụ sử dụng
  • (Chứng hyperidrosis có thể gây ra sự khó chịu xã hội đáng kể cho những người bị ảnh hưởng.)
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc hyperidrosis sau khi trải qua tình trạng đổ mồ hôi liên tụclòng bàn tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Primary hyperidrosis": hyperidrosis nguyên phát, xảy ra không nguyên nhân y tế rõ ràng.
    • Primary hyperidrosis often begins in childhood or adolescence. (Hyperidrosis nguyên phát thường bắt đầu từ thời thơ ấu hoặc thanh thiếu niên.)
  • "Secondary hyperidrosis": hyperidrosis thứ phát, do một bệnh hoặc thuốc gây ra.
    • Secondary hyperidrosis may be a symptom of an underlying condition like hyperthyroidism. (Hyperidrosis thứ phát có thể triệu chứng của một tình trạng tiềm ẩn như cường giáp.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyperhidrosis (danh từ): biến thể chính tả phổ biến hơn của "hyperidrosis", cùng nghĩa.
    • Hyperhidrosis affects approximately 3% of the population. (Hyperhidrosis ảnh hưởng đến khoảng 3% dân số.)
Từ đồng nghĩa
  • Excessive sweating: đổ mồ hôi quá mức (cụm từ mô tả).
  • Diaphoresis (danh từ): đổ mồ hôi nhiều (thuật ngữ y khoa tổng quát).
Các cụm từ liên quan
  • "Suffer from hyperidrosis": mắc chứng hyperidrosis.
    • Many people suffer from hyperidrosis without seeking treatment. (Nhiều người mắc chứng hyperidrosis không tìm cách điều trị.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "hyperidrosis" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Từ gần giống