hypermètre

Học thuật
Thân thiện
hypermètre

Un poète corrige un vers hypermètre dans son manuscrit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quá khổ (câu thơ): Dùng để mô tả một câu thơ số lượng âm tiết (hoặc chân thơ) vượt quá quy tắc hoặc cấu trúc thông thường của thể thơ đó. Đâymột thuật ngữ trong phê bình văn học phân tích thơ ca.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce vers est hypermètre, il contient treize syllabes au lieu de douze. (Câu thơ này quá khổ, mười ba âm tiết thay vì mười hai.)
    • Le poète utilise parfois des vers hypermètres pour créer un effet de rupture. (Nhà thơ đôi khi sử dụng những câu thơ quá khổ để tạo hiệu ứng đứt gãy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un vers hypermètre": một câu thơ quá khổ.
    • L'identification d'un vers hypermètre nécessite une analyse métrique précise. (Việc xác định một câu thơ quá khổ đòi hỏi một phân tích về âm luật thật chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypermétrie (danh từ giống cái): hiện tượng thơ quá khổ, phép đo quá khổ.
    • L'hypermétrie est un procédé stylistique intéressant. (Hiện tượng thơ quá khổmột thủ pháp phong cách thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Trop long (cụm từ): quá dài (nghĩa chung, không chuyên môn bằng).
  • Excessif (tính từ): thái quá, vượt mức.
Từ trái nghĩa
  • Hypomètre (tính từ): thiếu khổ (câu thơ số âm tiết ít hơn quy định).
    • Un vers hypomètre contient moins de syllabes que la norme. (Một câu thơ thiếu khổ ít âm tiết hơn tiêu chuẩn.)
hypermètre

Un poète corrige un vers hypermètre dans son manuscrit.

tính từ
  1. quá khổ (câu thơ)