hypernerveux

Học thuật
Thân thiện
hypernerveux

Un homme hypernerveux vérifie frénétiquement sa montre en attendant le train.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hết sức dễ bị kích thích, cực kỳ căng thẳng thần kinh: Mô tả trạng thái thần kinh quá mức nhạy cảm, dễ phản ứng mạnh với các kích thích bên ngoài, thường do căng thẳng, lo âu hoặc mệt mỏi tích tụ.
    • Siêu căng thẳng: Cách nói nhấn mạnh mức độ căng thẳng thần kinh rất cao.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người hết sức dễ bị kích thích: Chỉ một người tính cách hoặc đang trong trạng thái thần kinh cực kỳ nhạy cảm dễ bị kích động.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Après cette semaine de travail intense, je me sens complètement hypernerveux. (Sau tuần làm việc căng thẳng này, tôi cảm thấy mình hoàn toàn hết sức dễ bị kích thích.)
    • Il a une réaction hypernerveuse au moindre bruit. (Anh ấy phản ứng cực kỳ căng thẳng trước tiếng động nhỏ nhất.)
  • Danh từ giống đực:

    • C'est un hypernerveux, évite de le contrarier. (Anh tamột người hết sức dễ bị kích thích, tránh làm anh ta bực mình.)
    • Les hypernerveux ont souvent du mal à se détendre. (Những người cực kỳ căng thẳng thường khó thư giãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être d'une humeur hypernerveuse": tâm trạng cực kỳ cáu kỉnh, dễ nổi nóng.

    • Depuis son réveil, il est d'une humeur hypernerveuse. (Kể từ khi thức dậy, anh ấy tâm trạng cực kỳ cáu kỉnh.)
  • "État hypernerveux": Trạng thái thần kinh quá kích, căng thẳng tột độ.

    • La situation de crise l'a plongé dans un état hypernerveux. (Tình huống khủng hoảng đã đẩy anh ta vào một trạng thái thần kinh quá kích.)
Biến thể từ gần giống
  • Nerveux/Nerveuse (tính từ): dễ bị kích thích, căng thẳng (mức độ thông thường, ít nhấn mạnh hơn "hypernerveux").

    • Un enfant nerveux. (Một đứa trẻ dễ bị kích thích.)
  • Surexcité/Surexcitée (tính từ): bị kích thích quá mức, hưng phấn quá độ (có thể theo nghĩa tích cực hoặc tiêu cực).

    • La foule était surexcitée. (Đám đông đã bị kích thích quá mức.)
  • Anxieux/Anxieuse (tính từ): lo âu, bồn chồn (thiên về cảm giác lo lắng hơn là dễ bị kích động).

    • Un patient anxieux. (Một bệnh nhân lo âu.)
Từ đồng nghĩa
  • À vif: Nhạy cảm đến mức đau đớn, dễ bị tổn thương (nghĩa bóng).
  • Irritable: Dễ cáu gắt, dễ bị kích thích.
  • Tendu: Căng thẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với "hypernerveux" đâymột tính từ/danh từ. Tuy nhiên, các động từ thường đi kèm bao gồm: - Être hypernerveux: Là người cực kỳ căng thẳng. - Devenir hypernerveux: Trở nên cực kỳ căng thẳng. - Rendre quelqu'un hypernerveux: Làm cho ai đó trở nên cực kỳ căng thẳng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "hypernerveux". Tuy nhiên, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả trạng thái tâmcực đoan. - Être sur les nerfs: Ở trong tình trạng căng thẳng thần kinh (thành ngữ thông dụng với nghĩa tương tự nhưng ít nhấn mạnh hơn). - Avec tous ces problèmes, il est sur les nerfs. (Với tất cả những vấn đề này, anh ấy đang căng thẳng thần kinh.)

hypernerveux

Un homme hypernerveux vérifie frénétiquement sa montre en attendant le train.

tính từ
  1. hết sức dễ bị kích thích
danh từ giống đực
  1. người hết sức dễ bị kích thích