hyperparathyroidism

hyperparathyroidism

A doctor explains hyperparathyroidism to a patient using a medical diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cường cận giáp: "hyperparathyroidism" một tình trạng bệnh đặc trưng bởi sự tiết quá mức hormone tuyến cận giáp, dẫn đến nồng độ canxi trong máu tăng cao bất thường. Tình trạng này có thể ảnh hưởng đến nhiều hệ thống trong cơ thể, đặc biệt gây tiêu xương loãng xương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hyperparathyroidism can lead to kidney stones due to high calcium levels in the blood. (Cường cận giáp có thể dẫn đến sỏi thận do nồng độ canxi trong máu cao.)
    • The doctor diagnosed her with primary hyperparathyroidism after blood tests showed elevated parathyroid hormone. (Bác sĩ chẩn đoán ấy bị cường cận giáp nguyên phát sau khi xét nghiệm máu cho thấy hormone tuyến cận giáp tăng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "secondary hyperparathyroidism": cường cận giáp thứ phát, thường xảy ra do suy thận mãn tính hoặc thiếu vitamin D, khiến tuyến cận giáp phản ứng quá mức để bù đắp sự thiếu hụt canxi.

    • Patients with chronic kidney disease often develop secondary hyperparathyroidism. (Bệnh nhân mắc bệnh thận mãn tính thường phát triển cường cận giáp thứ phát.)
  • "tertiary hyperparathyroidism": cường cận giáp cấp ba, xảy ra khi tuyến cận giáp hoạt động độc lập sau một thời gian dài bị kích thích, thường gặpbệnh nhân ghép thận.

    • Tertiary hyperparathyroidism is common in patients who have undergone kidney transplantation. (Cường cận giáp cấp ba thường gặpbệnh nhân đã trải qua ghép thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyperparathyroid (adj): thuộc về cường cận giáp.

    • The patient exhibited hyperparathyroid symptoms such as bone pain and fatigue. (Bệnh nhân các triệu chứng cường cận giáp như đau xương mệt mỏi.)
  • Parathyroid (n, adj): tuyến cận giáp; thuộc về tuyến cận giáp.

    • The parathyroid glands regulate calcium levels in the body. (Các tuyến cận giáp điều chỉnh nồng độ canxi trong cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Overactive parathyroid glands: tuyến cận giáp hoạt động quá mức.
  • Parathyroid hormone excess: dư thừa hormone tuyến cận giáp.
Các cụm từ liên quan
  • Primary hyperparathyroidism: cường cận giáp nguyên phát (do u tuyến cận giáp hoặc tăng sản).

    • Surgery is often recommended for primary hyperparathyroidism. (Phẫu thuật thường được khuyến nghị cho cường cận giáp nguyên phát.)
  • Hypercalcemia: tăng canxi máu, một hậu quả phổ biến của hyperparathyroidism.

    • Hypercalcemia caused by hyperparathyroidism can lead to confusion and muscle weakness. (Tăng canxi máu do cường cận giáp gây ra có thể dẫn đến lẫn yếu .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ này do tính chuyên ngành y khoa.